Uničov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vsetín

Uničov vs Vsetín

Tỷ số chung cuộc: Uničov 0-0 Vsetín tại 3. liga - MSFL, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 1, hòa 1, Vsetín thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 21
Phong độ
WLWLD Uničov
LWLLW Vsetín
  1. 28' A. Bahounek
  2. 40' P. Mikus
  3. HT0-0
  4. 46' M. Zbranek M. Clement
  5. 46' A. Ibrahim J. Leckesi
  6. 50' F. Jura
  7. 57' V. Mlynek P. Mikus
  8. 58' M. Hausknecht
  9. 63' S. Michalik J. Vichta
  10. 75' O. Strachon
  11. 83' J. Stryk J. Svoboda
  12. 83' V. Werani M. Hausknecht
  13. 83' D. Grecmal M. Vybiral
  14. 86' T. Mlynek O. Strachon
  15. FT0-0

Đội hình

Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 6J. Svoboda ▼ 83'
  5. 7M. Hausknecht ▼ 83'
  6. 8J. Ambrozek
  7. 9J. Vichta ▼ 63'
  8. 10T. Komenda
  9. 11M. Vybiral ▼ 83'
  10. 19J. Behal
  11. 24V. Koutny

Dự bị 7

  1. 2J. Stryk ▲ 83'
  2. 5J. David
  3. 12A. Cerven
  4. 13V. Werani ▲ 83'
  5. 14D. Grecmal ▲ 83'
  6. 18S. Michalik ▲ 63'
  7. 20R. Kral
Vsetín
  1. 23E. Slezak
  2. 2D. Dulik
  3. 3F. Jura
  4. 4R. Hecko
  5. 6J. Leckesi ▼ 46'
  6. 8A. Dobes
  7. 10A. Bahounek
  8. 12P. Mikus ▼ 57'
  9. 13D. Jaja
  10. 18O. Strachon ▼ 86'
  11. 20M. Clement ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 9M. Zbranek ▲ 46'
  2. 11V. Mlynek ▲ 57'
  3. 15A. Ibrahim ▲ 46'
  4. 16J. Sommer
  5. 17T. Mlynek ▲ 86'
  6. 1J. Dobes

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
66Ghi được57
46Thủng lưới68
1.78Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu