Vsetín
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Uničov

Vsetín vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Vsetín 2-1 Uničov tại 3. liga - MSFL, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vsetín thắng 1, hòa 1, Uničov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 4
Phong độ
LWLLW Vsetín
WLWLD Uničov
  1. 12' 0-1 J. Vichta
  2. 16' P. Gerza
  3. 39' D. Grygar
  4. 40' A. Bahounek 1-1
  5. 44' P. Gerza 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' V. Bezghuba F. Jura
  8. 49' M. Zbranek
  9. 52' T. Mlynek
  10. 54' J. Sanak
  11. 58' A. Zajicek P. Mikus
  12. 58' O. Strachon P. Gerza
  13. 59' O. Strachon
  14. 66' J. Stryk J. Svoboda
  15. 66' D. Grecmal J. Vichta
  16. 66' S. Michalik M. Vybiral
  17. 74' M. Clement M. Zbranek
  18. 78' J. Sommer A. Bahounek
  19. 87' A. Zajicek
  20. FT2-1

Đội hình

Vsetín
  1. 23E. Slezak
  2. 2D. Dulik
  3. 3F. Jura ▼ 46'
  4. 4Y. Opanasenko
  5. 7M. Mlynek
  6. 9M. Zbranek ▼ 74'
  7. 10A. Bahounek ▼ 78'
  8. 12P. Mikus ▼ 58'
  9. 14P. Gerza ▼ 58'
  10. 17T. Mlynek
  11. 19P. Bartunek

Dự bị 7

  1. 1T. Hamza
  2. 8V. Bezghuba ▲ 46'
  3. 11V. Mlynek
  4. 15A. Zajicek ▲ 58'
  5. 16J. Sommer ▲ 78'
  6. 18O. Strachon ▲ 58'
  7. 20M. Clement ▲ 74'
Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 6J. Svoboda ▼ 66'
  5. 7M. Hausknecht
  6. 8J. Ambrozek
  7. 9J. Vichta ▼ 66'
  8. 10T. Komenda
  9. 11M. Vybiral ▼ 66'
  10. 17D. Grygar
  11. 24V. Koutny

Dự bị 5

  1. 2J. Stryk ▲ 66'
  2. 14D. Grecmal ▲ 66'
  3. 13V. Werani
  4. 18S. Michalik ▲ 66'
  5. 20R. Kral

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
57Ghi được66
68Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu