Třinec
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sigma Olomouc II

Třinec vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: Třinec 2-1 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 2, hòa 2, Sigma Olomouc II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 15
Phong độ
DDWLL Třinec
WWLLL Sigma Olomouc II
  1. 2' 0-1 D. Kramar
  2. 17' R. Dedic 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Urica D. Macharacek
  5. 59' M. Cahel
  6. 65' M. Samiec
  7. 73' A. Nguyen T. Omasta
  8. 76' C. Agbo P. Slamena
  9. 76' O. Machuca N. Zinhasovic
  10. 76' K. Huna V. Zahradnicek
  11. 80' R. Dedic 2-1
  12. 89' M. Malek L. Cienciala
  13. FT2-1

Đội hình

Třinec HLV: Tomas Hejdusek
  1. 1R. Murin
  2. 7P. Slamena ▼ 76'
  3. 9J. Bolf
  4. 10M. Samiec
  5. 12N. Zinhasovic ▼ 76'
  6. 13V. Brak
  7. 15M. Vlachovsky
  8. 23M. Krakovcik
  9. 24T. Omasta ▼ 73'
  10. 25R. Dedic
  11. 26L. Cienciala ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 22J. Adamuska
  2. 6A. Nguyen ▲ 73'
  3. 11M. Malek ▲ 89'
  4. 16C. Agbo ▲ 76'
  5. 19S. Charles
  6. 21O. Machuca ▲ 76'
  7. 27L. Dadak
Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 33T. Stoppen
  2. 37F. Orisek
  3. 3A. Dohnalek
  4. 43M. Cahel
  5. 22D. Macharacek ▼ 46'
  6. 6S. Jalovicor
  7. 11D. Drabek
  8. 21P. Zifcak
  9. 14M. Kolarik
  10. 77V. Zahradnicek ▼ 76'
  11. 27D. Kramar

Dự bị 5

  1. 31P. Berka
  2. 8A. Urica ▲ 46'
  3. 10K. Huna ▲ 76'
  4. 12M. Gyore
  5. 20J. Michalik

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
103Ghi được80
37Thủng lưới41
2.4Bàn thắng mỗi trận1.95
20Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu