Omonia Nicosia vs AEK Larnaca
Tỷ số chung cuộc: Omonia Nicosia 1-1 AEK Larnaca tại 1. Division, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Nicosia thắng 4, hòa 5, AEK Larnaca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 34
- Phong độ
- LWDLW Omonia Nicosia
- LWLWW AEK Larnaca
- 27' Stefan Simic
- 30' 0-1 H. Milicevic11m
- 32' Ewandro Costa
- 38' Gus Ledes
- 45'+1 Jorge Miramón
- HT0-1
- 58' Đorđe Ivanović
- 60' Hrvoje Miličević
- 62' ▲ Jimmy Suarez ▼ Ledes Gustavo
- 62' ▲ R. Bajic ▼ Miramon
- 64' ▲ S. Jovetic ▼ M. Maric
- 64' ▲ A. Christou ▼ C. Eiting
- 67' Mathías González
- 71' ▲ G. Naoum ▼ R. Mudrazija
- 76' S. Coulibaly 1-1
- 79' ▲ M. Mayambela ▼ M. Odubajo
- 79' ▲ J. Balkovec ▼ A. Dionkou
- 88' ▲ C. Thoma ▼ Mathias Gonzalez
- 88' ▲ C. Loukaidis ▼ A. Cardero
- FT1-1
Đội hình
- 98C. Kyriakidis 6.7
- 28M. Odubajo ▼ 79' 6.9
- 5S. Coulibaly 7.0
- 27S. Simic 6.3
- 2A. Dionkou ⚽ ▼ 79' 7.9
- 6C. Eiting ▼ 64' 7.0
- 14M. Maric ▼ 64' 6.3
- 11Ewandro 7.3
- 22M. Tankovic ⇢ 7.3
- 7W. Semedo 8.2
- 19R. Mmaee 6.9
Dự bị 12
- 23F. Uzoho
- 40Fabiano Freitas
- 8S. Jovetic ▲ 64' 7.2
- 10A. Chatzigiovanis
- 18M. Mayambela ▲ 79' 6.9
- 20E. Andreou
- 21G. Masouras
- 29J. Balkovec ▲ 79' 6.7
- 31I. Kousoulos
- 44N. Erakovic
- 82A. Christou ▲ 64' 6.9
- 85A. Neofytou
- 51A. Paraskevas 6.6
- 21Miramon ▼ 62' 6.7
- 25C. Kyriakou 6.9
- 15H. Milicevic ⚽ 7.6
- 2P. Ioannou 6.9
- 7Ledes Gustavo ▼ 62' 6.9
- 17P. Pons 6.5
- 86A. Cardero ▼ 88' 5.9
- 41Mathias Gonzalez ▼ 88' 6.5
- 9D. Ivanovic 5.7
- 32R. Mudrazija ▼ 71' 7.0
Dự bị 10
- 1Z. Alomerovic
- 12K. Komar
- 6Jimmy Suarez ▲ 62' 6.3
- 11R. Bajic ▲ 62' 6.7
- 14A. Garcia
- 29G. Naoum ▲ 71' 6.9
- 35C. Thoma ▲ 88' 6.6
- 36C. Loukaidis ▲ 88' 6.2
- 37D. Gerasimou
- 39M. Petousis
Thống kê
02⚑5
⚑141
56%Kiểm soát bóng44%
24Dứt điểm5
4Trúng đích3
9Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị4
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
431Chuyền bóng297
354Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền80%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
53Trận đấu53
113Ghi được81
40Thủng lưới49
2.13Bàn thắng mỗi trận1.53
28Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai44