AEL
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympiakos

AEL vs Olympiakos

Tỷ số chung cuộc: AEL 1-3 Olympiakos tại 1. Division, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AEL thắng 2, hòa 2, Olympiakos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Group · Vòng 32
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
LWDWW AEL
LWWWD Olympiakos
  1. 5' Z. Sawo 1-0
  2. 10' Thapelo Maseko
  3. 11' 1-1 I. Pikis
  4. 34' Thapelo Maseko
  5. 34' Thapelo Maseko
  6. 42' 1-2 V. Kovalenko
  7. HT1-2
  8. 57' Sérgio Conceição
  9. 59' A. Loucoubar Joao Mario
  10. 59' R. Moreira V. Kovalenko
  11. 61' 1-3 L. Konomis
  12. 62' A. Makris B. Z. Jradi
  13. 74' D. Zdravkovski N. Glavcic
  14. 74' V. Papafotis P. Panagi
  15. 74' D. Paroutis F. R. Mughe
  16. 75' M. Charalampous Vieirinha
  17. 81' G. Tocka Jean Felipe
  18. FT1-3

Đội hình

AEL Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Hugo Martins
  1. 98P. Kyriakou
  2. 35Sergio Conceicao
  3. 25A. Panagiotou Filiotis
  4. 24E. Imanishimwe
  5. 19I. Milosavljevic
  6. 40T. Maseko
  7. 63F. R. Mughe▼ 74'
  8. 90P. Panagi▼ 74'
  9. 26N. Glavcic▼ 74'
  10. 10B. Z. Jradi▼ 62'
  11. 27Z. Sawo

Dự bị 11

  1. 99A. Keravnos
  2. 6D. Zdravkovski▲ 74'
  3. 8V. Papafotis▲ 74'
  4. 14S. Christofi
  5. 22K. Neofytou
  6. 95C. Neofytidis
  7. 29D. Paroutis▲ 74'
  8. 15D. Stevanovic
  9. 45F. Forestieri
  10. 84A. Karamanis
  11. 33A. Makris▲ 62'
Olympiakos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Helder Castro
  1. 1C. Talichmanidis
  2. 12Jean Felipe▼ 81'
  3. 37L. Konomis
  4. 94Mauricio
  5. 55H. Gomes
  6. 6O. Dzepar
  7. 34Joao Mario▼ 59'
  8. 21V. Kovalenko▼ 59'
  9. 17Vieirinha▼ 75'
  10. 99V. Bradonjic
  11. 9I. Pikis

Dự bị 12

  1. 32M. Kyriakou
  2. 5A. Loucoubar▲ 59'
  3. 8R. Moreira▲ 59'
  4. 10A. Bajrovic
  5. 11G. Tocka▲ 81'
  6. 16L. Kalogirou
  7. 18F. Eftychidis
  8. 31R. Injgia
  9. 40M. Charalampous▲ 75'
  10. 42C. Wheeler
  11. 88S. Charalampous
  12. 93R. Omorowa

Thống kê

131
500
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm16
2Trúng đích6
3Chệch đích4
4Bị chặn6
1Phạt góc5
2Việt vị5
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
394Chuyền bóng478
83%Chính xác chuyền89%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được34
47Thủng lưới47
1.24Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu