Omonia Aradippou vs Krasava Ypsonas
Tỷ số chung cuộc: Omonia Aradippou 1-1 Krasava Ypsonas tại 1. Division, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Aradippou thắng 6, hòa 2, Krasava Ypsonas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Group · Vòng 30
- Phong độ
- WLWDW Omonia Aradippou
- DLDLL Krasava Ypsonas
- 10' S. Georgiou 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bah ▼ D. Ankeye
- 46' ▲ D. Cheryshev ▼ E. Kyriakou
- 61' ▲ Jorginho ▼ N. Havelka
- 63' Algassime Bah
- 68' ▲ M. Do Couto ▼ M. Camus
- 68' ▲ Y. Bahassa ▼ D. Melnichenko
- 78' ▲ C. Kallis ▼ S. Georgiou
- 78' ▲ G. Pontikos ▼ R. Edwards
- 79' Jorginho
- 87' ▲ Thiago ▼ E. Budnik
- 90' ▲ S. Ring ▼ J. Mouaddib
- 90' 1-1 A. Bah
- FT1-1
Đội hình
- 12I. Kostic
- 22M. Antoniou
- 5R. Thelander
- 34Danny Henriques
- 24L. Cano
- 6R. Edwards ▼ 78'
- 14J. van Mullem
- 70S. Georgiou ▼ 78'
- 8N. Havelka ▼ 61'
- 10J. Mouaddib ▼ 90'
- 31S. Lomonaco
Dự bị 12
- 88G. Papacharalampous
- 61P. Papadopoulos
- 3S. Ring ▲ 90'
- 4C. Kallis ▲ 78'
- 7Jorginho ▲ 61'
- 9G. Pontikos ▲ 78'
- 17E. Efthymiou
- 28A. Ortega
- 44K. Evripidou
- 77P. Zachariou
- 78J. Assehnoun
- 91K. Panteli
- 75Y. Avramenko
- 32E. Kyriakou ▼ 46'
- 3L. de Lucas
- 4K. Da Graca
- 42V. Addo
- 18D. Melnichenko ▼ 68'
- 6I. Pankov
- 14M. Koumouris
- 22D. Ankeye ▼ 46'
- 80M. Camus ▼ 68'
- 9E. Budnik ▼ 87'
Dự bị 12
- 1D. Priniotaki
- 33Julio Cesar
- 15D. Ouedraogo
- 10M. Do Couto ▲ 68'
- 12A. Bah ▲ 46'
- 34N. Chatzivarnava
- 5I. Christodoulou
- 16E. Davidyan
- 23M. de Iriondo
- 77Thiago ▲ 87'
- 28Y. Bahassa ▲ 68'
- 90D. Cheryshev ▲ 46'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
33Trận đấu35
31Ghi được38
42Thủng lưới53
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai27