Olympiakos vs Omonia Aradippou
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 0-0 Omonia Aradippou tại 1. Division, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 3, hòa 2, Omonia Aradippou thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 22
- Phong độ
- LWWWD Olympiakos
- WLWDW Omonia Aradippou
- HT0-0
- 46' ▲ I. Pikis ▼ R. Omorowa
- 46' ▲ C. Wheeler ▼ S. Charalampous
- 56' Giorgos Pontikos
- 61' ▲ V. Kovalenko ▼ J. Tavares
- 70' ▲ S. Lomonaco ▼ G. Pontikos
- 71' ▲ G. Tocka ▼
- 78' ▲ R. Injgia ▼ Joao Mario
- 82' ▲ N. Havelka ▼ J. Mouaddib
- 82' ▲ J. Assehnoun ▼ P. Polykarpou
- 86' ▲ C. Kallis ▼ R. Edwards
- 86' ▲ L. Cano ▼ S. Georgiou
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Talichmanidis
- 12Jean Felipe
- 37L. Konomis
- 6O. Dzepar
- 99V. Bradonjic
- 88S. Charalampous▼ 46'
- 20J. Tavares▼ 61'
- 17Vieirinha
- 55H. Gomes
- 34Joao Mario▼ 78'
- 93R. Omorowa▼ 46'
Dự bị 12
- 32M. Kyriakou
- 9I. Pikis▲ 46'
- 10A. Bajrovic
- 11G. Tocka▲ 71'
- 16L. Kalogirou
- 21V. Kovalenko▲ 61'
- 22P. Angeli
- 25T. Prokopiou
- 31R. Injgia▲ 78'
- 40M. Charalampous
- 42C. Wheeler▲ 46'
- 70E. Stefanou
- 99G. Sakka
- 22M. Antoniou
- 5R. Thelander
- 34Danny Henriques
- 3S. Ring
- 14J. van Mullem
- 6R. Edwards▼ 86'
- 70S. Georgiou▼ 86'
- 35P. Polykarpou▼ 82'
- 10J. Mouaddib▼ 82'
- 9G. Pontikos▼ 70'
Dự bị 11
- 88G. Papacharalampous
- 4C. Kallis▲ 86'
- 8N. Havelka▲ 82'
- 17E. Efthymiou
- 24L. Cano▲ 86'
- A. Ortega
- 31S. Lomonaco▲ 70'
- 44K. Evripidou
- 77P. Zachariou
- 78J. Assehnoun▲ 82'
- 91K. Panteli
Thống kê
00⚑0
⚑510
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm17
0Trúng đích5
5Chệch đích6
3Bị chặn6
0Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
457Chuyền bóng272
83%Chính xác chuyền72%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu33
34Ghi được31
47Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai21