AEL vs Krasava Ypsonas
Tỷ số chung cuộc: AEL 1-0 Krasava Ypsonas tại 1. Division, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AEL thắng 1, hòa 1, Krasava Ypsonas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 8
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WDWWL AEL
- DLDLL Krasava Ypsonas
- 20' Manuel De Iriondo
- 22' Yassine Bahassa
- 39' Fernando Forestieri
- HT0-0
- 58' ▲ B. Z. Jradi ▼ I. Milosavljevic
- 65' Algassime Bah
- 71' ▲ N. Trujic ▼ A. Bah
- 71' ▲ Julio Cesar ▼ I. Christodoulou
- 75' ▲ J. Szoke ▼ N. Glavcic
- 81' Ivan Chavdarov Pankov
- 85' ▲ E. Budnik ▼ M. Do Couto
- 86' ▲ Leo Natel ▼
- 87' Leo Natel 1-0
- 90'+6 Guillermo Ochoa
- 90'+8 Luiyi de Lucas
- 90'+1 ▲ M. Koumouris ▼ I. Chebake
- 90'+1 ▲ D. Ovsyannikov ▼ P. Lipski
- FT1-0
Đội hình
- 13G. Ochoa
- 25A. Panagiotou Filiotis
- 15D. Stevanovic
- 97S. Keller
- 24E. Imanishimwe
- 26N. Glavcic▼ 75'
- 6D. Zdravkovski
- 11L. Singh
- 19I. Milosavljevic▼ 58'
- 33A. Makris
- 45F. Forestieri
Dự bị 12
- 98P. Kyriakou
- 95C. Neofytidis
- 8V. Papafotis
- 10B. Z. Jradi▲ 58'
- 90P. Panagi
- 7D. Thomalla
- 37J. Szoke▲ 75'
- 21L. Bogdan
- 17S. Christodoulou
- 23Leo Natel▲ 86'
- 42C. Wheeler
- 2C. Frantzis
- 91M. Zadro
- 3L. de Lucas
- 5I. Christodoulou▼ 71'
- 29I. Chebake▼ 90'
- 12A. Bah▼ 71'
- 28Y. Bahassa
- 6I. Pankov
- 8C. Yebli
- 20P. Lipski▼ 90'
- 23M. de Iriondo
- 10M. Do Couto▼ 85'
Dự bị 12
- 75Y. Avramenko
- 7N. Trujic▲ 71'
- 9E. Budnik▲ 85'
- 14M. Koumouris▲ 90'
- 16E. Davidyan
- 18D. Melnichenko
- 32E. Kyriakou
- 33Julio Cesar▲ 71'
- 42V. Addo
- 44M. Trdan
- 77Thiago
- 78D. Ovsyannikov▲ 90'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu35
42Ghi được38
47Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai27