Pafos
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karmiotissa

Pafos vs Karmiotissa

Tỷ số chung cuộc: Pafos 4-0 Karmiotissa tại 1. Division, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 8, hòa 1, Karmiotissa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
Phong độ
DWWWD Pafos
WDWLD Karmiotissa
  1. 14' Minas Antoniou
  2. 15' José Pozo
  3. 21' Derrick Luckassen
  4. 38' Jajá
  5. 44' V. Dragomir 1-0
  6. 45'+2 Domingos Quina
  7. 45'+2 Bojan Kovačević
  8. HT1-0
  9. 46' R. Grădinaru M. Antoniou
  10. 47' Jairo 2-0
  11. 49' M. Tanković 3-0
  12. 60' Léo Natel Jajá
  13. 60' M. Boukamir D. Luckassen
  14. 60' Anderson Silva Jairo
  15. 65' D. Malone S. Tsoukalas
  16. 65' D. Bakić L. Đorđević
  17. 67' David Goldar 4-0
  18. 69' M. Tanlongo M. Tanković
  19. 69' M. Name I. Šunjić
  20. 70' Muamer Tanković
  21. 78' M. Kvirkvia José Pozo
  22. 90' I. Bamba B. Cmiljanić
  23. FT4-0

Đội hình

Pafos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carcedo
  1. 1I. Ivušić 6.6
  2. 77João Correia 7.6
  3. 23D. Luckassen ▼ 60' 6.2
  4. 5David Goldar 8.5
  5. 19J. Silva 7.0
  6. 26I. Šunjić ▼ 69' 6.9
  7. 8Domingos Quina 8.2
  8. 22M. Tanković ▼ 69' 8.6
  9. 30V. Dragomir 7.5
  10. 11Jajá ▼ 60' 7.6
  11. 10Jairo ▼ 60' 7.6

Dự bị 12

  1. 9Léo Natel ▲ 60' 6.9
  2. 32M. Boukamir ▲ 60' 6.9
  3. 33Anderson Silva ▲ 60' 6.7
  4. 16M. Tanlongo ▲ 69' 6.6
  5. 25M. Name ▲ 69' 7.2
  6. 2K. Pileas
  7. 7Bruno Felipe
  8. 45Rafael Pontelo
  9. 70M. Ilia
  10. 88Pêpê Rodrigues
  11. 93N. Michael
  12. 99T. Papadoudis
Karmiotissa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Camoranesi
  1. 93D. Epassy 6.9
  2. 2M. Antoniou ▼ 46' 6.2
  3. 27S. Simič 6.3
  4. 13Delmiro 5.9
  5. 11B. Kovačević 6.9
  6. 8A. Neophytou 6.3
  7. 6D. Hočko 6.7
  8. 16S. Tsoukalas ▼ 65' 6.7
  9. 14José Pozo ▼ 78' 6.6
  10. 45L. Đorđević ▼ 65' 6.2
  11. 17B. Cmiljanić ▼ 90' 6.7

Dự bị 10

  1. 24R. Grădinaru ▲ 46' 6.3
  2. 4D. Malone ▲ 65' 6.2
  3. 87D. Bakić ▲ 65' 6.7
  4. 9M. Kvirkvia ▲ 78' 6.9
  5. 99I. Bamba ▲ 90'
  6. 1A. Špoljarić
  7. 15S. Panteli
  8. 22S. Yeddes
  9. 75N. Mattheou
  10. 77A. Vrikkis

Thống kê

043
530
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm7
8Trúng đích0
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
457Chuyền bóng272
381Chuyền chính xác220
83%Chính xác chuyền81%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

64Trận đấu36
112Ghi được35
55Thủng lưới69
1.75Bàn thắng mỗi trận0.97
29Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn20
64Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu