Karmiotissa
0 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Pafos

Karmiotissa vs Pafos

Tỷ số chung cuộc: Karmiotissa 0-6 Pafos tại 1. Division, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karmiotissa thắng 1, hòa 1, Pafos thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
Trọng tài
C. Photiou
Phong độ
WDWLD Karmiotissa
DWWWD Pafos
  1. 15' 0-1 J. Puncheon
  2. 30' Ioannis Chatzivasilis
  3. 30' Charis Kapsos
  4. 37' 0-2 R. Hepburn-Murphy
  5. 45' Stefan Panić
  6. HT0-2
  7. 46' A. Komodikis I. Savva
  8. 46' Duarte Valente I. Sassi
  9. 46' K. Antoniou P. Arajuuri
  10. 53' 0-3 K. Bérigaud
  11. 61' M. Torres K. Bérigaud
  12. 61' G. Valerianos J. Puncheon
  13. 61' O. Kuzyk João Aurélio
  14. 62' B. Soumbounou A. Christofi
  15. 62' E. Hershkovich I. Hadjivasilis
  16. 68' 0-4 R. Hepburn-Murphy
  17. 71' A. Spontas S. Panić
  18. 71' 0-5 M. Torres
  19. 78' K. Genethliou J. Romo
  20. 78' 0-6 M. Torres
  21. FT0-6

Đội hình

Karmiotissa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Y. Pontikos
  1. 78S. Kittos
  2. 23I. Savva ▼ 46'
  3. 17Y. David Perez
  4. 33A. Christou
  5. 26I. Hadjivasilis ▼ 62'
  6. 22I. Sassi ▼ 46'
  7. 96A. Reynolds
  8. 98A. Neophytou
  9. 44C. Kapsos
  10. 9J. Romo ▼ 78'
  11. 14A. Christofi ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 18A. Komodikis ▲ 46'
  2. 40Duarte Valente ▲ 46'
  3. 7B. Soumbounou ▲ 62'
  4. 72E. Hershkovich ▲ 62'
  5. 99K. Genethliou ▲ 78'
  6. 12A. Demetriou
  7. 88E. Paplomatas
  8. 97A. Michael
Pafos Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Constantine
  1. 1A. Rudko
  2. 23P. Arajuuri ▼ 46'
  3. 20João Aurélio ▼ 61'
  4. 2C. Saiz
  5. 4J. Kvída
  6. 42J. Puncheon ▼ 61'
  7. 19N. Foor
  8. 28S. Panić ▼ 71'
  9. 9K. Bérigaud ▼ 61'
  10. 26Jerson Cabral
  11. 11R. Hepburn-Murphy

Dự bị 9

  1. 5K. Antoniou ▲ 46'
  2. 10M. Torres ▲ 61'
  3. 15G. Valerianos ▲ 61'
  4. 17O. Kuzyk ▲ 61'
  5. 86A. Spontas ▲ 71'
  6. 7
  7. 12E. Petrou
  8. 66P. Lelyukhin
  9. 92D. Rakels

Thống kê

112
910
2Phạt góc9
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0

So sánh

54Trận đấu45
56Ghi được64
130Thủng lưới42
1.04Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu