Doxa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nea Salamis

Doxa vs Nea Salamis

Tỷ số chung cuộc: Doxa 0-1 Nea Salamis tại 1. Division, 23 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doxa thắng 2, hòa 1, Nea Salamis thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 13
Sân vận động
Makareio Stadio, Lefkosía
Trọng tài
A. Argyrou
Phong độ
LDWLL Doxa
WDWDL Nea Salamis
  1. 31' T. Taulemesse D. Dorregaray
  2. 44' Michalis Koumouris
  3. 45'+4 Richard Ofori
  4. HT0-0
  5. 46' A. Diakité V. Klimovich
  6. 49' Marios Stylianou
  7. 54' Andreas Frangos
  8. 65' T. Anaane C. Ilić
  9. 65' B. Asamoah Benny
  10. 67' Carlitos A. Fragkos
  11. 67' R. Margaça R. Ofori
  12. 71' Nikola Trujić
  13. 77' S. Sallalich É. Bauthéac
  14. 83' F. Abdullahi D. Trajchevski
  15. 84' 0-1 S. Sallalich
  16. 90'+5 Renato Margaca
  17. 90' Mesca M. Stylianou
  18. FT0-1

Đội hình

Doxa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Sakkas
  1. 1D. Shishkovski
  2. 28M. Stylianou ▼ 90'
  3. 3K. Adénon
  4. 17A. Karamanolis
  5. 11B. Kovačević
  6. 4Benny ▼ 65'
  7. 6C. Ilić ▼ 65'
  8. 31D. Trajchevski ▼ 83'
  9. 88E. Asante
  10. 9B. Sadik
  11. 92N. Trujić

Dự bị 11

  1. 7T. Anaane ▲ 65'
  2. 10B. Asamoah ▲ 65'
  3. 20F. Abdullahi ▲ 83'
  4. 70Mesca ▲ 90'
  5. 12D. Priniotaki
  6. 14J. Ojala
  7. 21G. Pavlides
  8. 23M. Fasouliotis
  9. 26S. Herrera
  10. 44M. Naggar
  11. 98T. Constantinou
Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Christodoulou
  1. 30T. Kissas
  2. 24S. Leuko
  3. 4Z. Adoni
  4. 3G. Malekkides
  5. 37R. Ofori ▼ 67'
  6. 19A. Fragkos ▼ 67'
  7. 10G. Mandjeck
  8. 20É. Bauthéac ▼ 77'
  9. 15V. Klimovich ▼ 46'
  10. 14M. Koumouris
  11. 22D. Dorregaray ▼ 31'

Dự bị 11

  1. 23T. Taulemesse ▲ 31'
  2. 78A. Diakité ▲ 46'
  3. 18Carlitos ▲ 67'
  4. 28R. Margaça ▲ 67'
  5. 16S. Sallalich ▲ 77'
  6. 2K. Sergiou
  7. 8Miguelito
  8. 21T. Nikolaou
  9. 44G. Viktoros
  10. 48Thiago Santos
  11. 98G. Kalanides

Thống kê

029
140
13Dứt điểm5
4Trúng đích2
7Chệch đích1
2Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị1
21Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

So sánh

52Trận đấu49
49Ghi được62
70Thủng lưới67
0.94Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu