Nea Salamis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Doxa

Nea Salamis vs Doxa

Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 1-1 Doxa tại 1. Division, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 7, hòa 1, Doxa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Ammochostos Epistrofi, Larnaca
Trọng tài
I. Christodoulou
Phong độ
WDWDL Nea Salamis
LDWLL Doxa
  1. 12' Nikola Trujić
  2. 29' Bojan Kovačević
  3. 37' Chico Banza
  4. HT0-0
  5. 46' T. Anaane N. Trujić
  6. 46' F. Abdullahi C. Ilić
  7. 46' Mesca Benny
  8. 47' D. Dorregaray 1-0
  9. 49' Fawaz Abdullahi
  10. 64' Georges Mandjeck
  11. 66' É. Bauthéac Chico Banza
  12. 67' 1-1 B. Sadik
  13. 72' T. Taulemesse V. Klimovich
  14. 72' Thiago Santos M. Koumouris
  15. 85' R. Margaça G. Mandjeck
  16. 85' Juan Felipe Carlitos
  17. 86' Abdelaye Diakite
  18. 89' B. Asamoah D. Trajchevski
  19. 90'+1 J. Ojala E. Asante
  20. FT1-1

Đội hình

Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Poursaitidis
  1. 30T. Kissas
  2. 24S. Leuko
  3. 5G. Katsikas
  4. 78A. Diakité
  5. 37R. Ofori
  6. 10G. Mandjeck ▼ 85'
  7. 18Carlitos ▼ 85'
  8. 14M. Koumouris ▼ 72'
  9. 15V. Klimovich ▼ 72'
  10. 9Chico Banza ▼ 66'
  11. 22D. Dorregaray

Dự bị 12

  1. 20É. Bauthéac ▲ 66'
  2. 23T. Taulemesse ▲ 72'
  3. 48Thiago Santos ▲ 72'
  4. 28R. Margaça ▲ 85'
  5. 70Juan Felipe ▲ 85'
  6. 2K. Sergiou
  7. 4Z. Adoni
  8. 6N. Datković
  9. 19A. Fragkos
  10. 21T. Nikolaou
  11. 77Edson Silva
  12. 98G. Kalanides
Doxa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Sakkas
  1. 1D. Shishkovski
  2. 28M. Stylianou
  3. 17A. Karamanolis
  4. 3K. Adénon
  5. 11B. Kovačević
  6. 6C. Ilić ▼ 46'
  7. 31D. Trajchevski ▼ 89'
  8. 88E. Asante ▼ 90'
  9. 4Benny ▼ 46'
  10. 92N. Trujić ▼ 46'
  11. 9B. Sadik

Dự bị 11

  1. 7T. Anaane ▲ 46'
  2. 20F. Abdullahi ▲ 46'
  3. 70Mesca ▲ 46'
  4. 10B. Asamoah ▲ 89'
  5. 14J. Ojala ▲ 90'
  6. 12D. Priniotaki
  7. 21G. Pavlides
  8. 23M. Fasouliotis
  9. 26S. Herrera
  10. 44M. Naggar
  11. 98T. Constantinou

Thống kê

038
330
17Dứt điểm10
7Trúng đích2
9Chệch đích5
1Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị3
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6

So sánh

49Trận đấu52
62Ghi được49
67Thủng lưới70
1.27Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu