Ethnikos Achna
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PAEEK

Ethnikos Achna vs PAEEK

Tỷ số chung cuộc: Ethnikos Achna 0-0 PAEEK tại 1. Division, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ethnikos Achna thắng 4, hòa 2, PAEEK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Dasaki Achnas, Dasaki Achnas
Trọng tài
A. Argyrou
Phong độ
LWLWL Ethnikos Achna
WDDLD PAEEK
  1. HT0-0
  2. 46' F. Mazurek G. Zakpa
  3. 46' K. Wojtkowski M. Ilia
  4. 46' M. Nunič M. Babić
  5. 56' Kamil Wojtkowski
  6. 57' K. Ilia M. Peratikos
  7. 58' Charalambos Aristotelous
  8. 62' N. Orr C. Kapartis
  9. 75' Marcos Charalambous
  10. 75' Carlos Eduardo M. Charalambous
  11. 83' A. Koumis Abraham
  12. 84' N. Kaaijmolen A. Komodikis
  13. 90'+6 Thijs van Amerongen
  14. FT0-0

Đội hình

Ethnikos Achna Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Razdrh
  1. 22A. Christodoulou
  2. 32I. Tarasovs
  3. 20T. Gorupec
  4. 21T. Ioannou
  5. 3K. Pileas
  6. 6M. Peratikos ▼ 57'
  7. 18I. Khudobyak
  8. 8Abraham ▼ 83'
  9. 57M. Ďuriš
  10. 19G. Zakpa ▼ 46'
  11. 9M. Ilia ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 30F. Mazurek ▲ 46'
  2. 31K. Wojtkowski ▲ 46'
  3. 7K. Ilia ▲ 57'
  4. 88A. Koumis ▲ 83'
  5. 1M. Bogatinov
  6. 25D. Kyprianou
  7. 33A. Kavaleouski
  8. 99C. Eloundou
PAEEK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Serghides
  1. 1P. Panagiotou
  2. 55A. Kouros
  3. 6B. Soumaoro
  4. 20C. Kapartis ▼ 62'
  5. 10M. Charalambous ▼ 75'
  6. 16C. Aristotelous
  7. 98A. Neophytou
  8. 18A. Komodikis ▼ 84'
  9. 14L. Enoh
  10. 17M. Babić ▼ 46'
  11. 44T. van Amerongen

Dự bị 8

  1. 77M. Nunič ▲ 46'
  2. 9N. Orr ▲ 62'
  3. 5Carlos Eduardo ▲ 75'
  4. 32N. Kaaijmolen ▲ 84'
  5. 7M. Demetriou
  6. 30C. Pattichis
  7. 35Lucas Ramos
  8. 99K. Mavromoustakos

Thống kê

014
230
4Phạt góc2
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

So sánh

47Trận đấu41
48Ghi được33
62Thủng lưới76
1.02Bàn thắng mỗi trận0.8
17Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu