NK Osijek
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Lokomotiva Zagreb

NK Osijek vs NK Lokomotiva Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-0 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 4, NK Lokomotiva Zagreb thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 32
Phong độ
LWLLW NK Osijek
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
  1. 3' David Mejía
  2. 24' Marko Pajač
  3. HT0-0
  4. 46' L. Vrbancic M. Jovicic
  5. 55' Luka Dajčer
  6. 66' B. Barisic D. Bukvic
  7. 66' D. Vukovic M. Susak
  8. 67' T. Teklic D. M. Mejia Moscoso
  9. 74' Borna Barisic
  10. 76' N. Omerovic V. Bubanja
  11. 76' M. Vesovic J. Vasilj
  12. 76' I. Sabra A. Stojakovic
  13. 83' J. Mersinaj I. Kolarik
  14. 84' Leon Belcar
  15. 86' Tino Jukić
  16. 90'+1 P. Smiljanic M. Subotic
  17. 90'+1 T. Kralevski L. Belcar
  18. FT0-0

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 31M. Malenica 7.2
  2. 98M. Jovicic ▼ 46' 6.3
  3. 49I. Kolarik ▼ 83' 7.3
  4. 26L. Jelenic 7.9
  5. 38D. Colina 7.2
  6. 6D. M. Mejia Moscoso ▼ 67' 6.9
  7. 16O. Petrusenko 6.9
  8. 57S. Akere 7.7
  9. 21V. Bubanja ▼ 76' 6.2
  10. 39D. Bukvic ▼ 66' 6.9
  11. 17A. Jakupovic 7.0

Dự bị 11

  1. 1N. Curcija
  2. 3B. Barisic ▲ 66' 6.6
  3. 5J. Mersinaj ▲ 83' 6.6
  4. 42Renan Guedes
  5. 11N. Omerovic ▲ 76' 6.6
  6. 8S. Mikolcic
  7. 23L. Vrbancic ▲ 46' 6.6
  8. 46I. Baric
  9. 99T. Teklic ▲ 67' 7.7
  10. 33E. Hasic
  11. 36J. Dedic
NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikica Jelavic
  1. 12J. Posavec 9.7
  2. 5T. Jukic 6.5
  3. 20D. Kolinger 8.2
  4. 16L. Dajcer 7.3
  5. 17M. Pajac 7.5
  6. 6B. Boskovic 6.9
  7. 10M. Subotic ▼ 90' 6.2
  8. 11M. Susak ▼ 66' 6.3
  9. 29J. Vasilj ▼ 76' 6.6
  10. 28L. Belcar ▼ 90' 6.5
  11. 15A. Stojakovic ▼ 76' 5.9

Dự bị 8

  1. 32L. Savatovic
  2. 23M. Vesovic ▲ 76' 6.6
  3. 33D. Kamenovic
  4. 30D. Vukovic ▲ 66' 6.9
  5. 25P. Smiljanic ▲ 90'
  6. 2T. Kralevski ▲ 90'
  7. 3P. Kostelac
  8. 9I. Sabra ▲ 76' 6.2

Thống kê

029
940
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
9Phạt góc9
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
2.12Bàn thắng ngăn chặn2.12
390Chuyền bóng371
309Chuyền chính xác300
79%Chính xác chuyền81%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
43Ghi được65
58Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu