NK Osijek
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Lokomotiva Zagreb

NK Osijek vs NK Lokomotiva Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 3-1 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 4, NK Lokomotiva Zagreb thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 33
Sân vận động
Opus Arena, Osijek
Phong độ
LWLLW NK Osijek
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
  1. HT0-0
  2. 46' D. Čop L. Kastrati
  3. 52' Vladan Bubanja
  4. 52' M. Matić V. Bubanja
  5. 57' Karlo Bartolec
  6. 60' M. Vranjković A. Smakaj
  7. 64' Darko Nejašmić
  8. 65' A. Matković 1-0
  9. 76' R. Mierez · E. Çokaj 2-0
  10. 78' I. Canjuga R. Mudražija
  11. 78' F. Fetai S. Goričan
  12. 79' Anton Matković
  13. 79' A. Matković · André Duarte 3-0
  14. 84' Š. Gržan A. Matković
  15. 84' V. Jugović E. Çokaj
  16. 84' Š. Mikolčić D. Nejašmić
  17. 90'+1 K. Lovrić Renan Guedes
  18. 90' K. Fućak R. Mierez
  19. 90' 3-1 M. Šotiček
  20. FT3-1

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Z. Zekić
  1. 38F. Kolić 6.2
  2. 20M. Prekodravac 6.7
  3. 3André Duarte 6.7
  4. 22R. Jurišić 6.9
  5. 42Renan Guedes ▼ 90' 7.2
  6. 18E. Çokaj ▼ 84' 7.3
  7. 6D. Nejašmić ▼ 84' 7.5
  8. 39D. Bukvić 7.0
  9. 66P. Pušić 7.5
  10. 13R. Mierez ▼ 90' 8.5
  11. 34A. Matković ⚽2 ▼ 84' 8.9

Dự bị 12

  1. 17Š. Gržan ▲ 84' 6.3
  2. 7V. Jugović ▲ 84' 6.3
  3. 98Š. Mikolčić ▲ 84' 6.3
  4. 44K. Lovrić ▲ 90'
  5. 8K. Fućak ▲ 90' 6.3
  6. 99L. Almási
  7. 35L. Zebec
  8. 28S. Bralić
  9. 1J. Hlapčić
  10. 4K. Vrbanac
  11. 36N. Omerović
  12. 5S. Mkrtchyan
NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Čabraja
  1. 1N. Čavlina 7.7
  2. 22K. Bartolec 5.9
  3. 29V. Bubanja ▼ 52' 6.9
  4. 5J. Mersinaj 6.5
  5. 4M. Leovac 6.0
  6. 15A. Smakaj ▼ 60' 6.6
  7. 14M. Marić 6.9
  8. 19M. Šotiček 7.2
  9. 8R. Mudražija ▼ 78' 6.6
  10. 7S. Goričan ▼ 78' 6.0
  11. 16L. Kastrati ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 9D. Čop ▲ 46' 6.5
  2. 3M. Matić ▲ 52' 7.0
  3. 27M. Vranjković ▲ 60' 6.5
  4. 28I. Canjuga ▲ 78' 6.5
  5. 23F. Fetai ▲ 78' 6.3
  6. 24B. Tošković
  7. 18A. Baždarić
  8. 31Z. Šubarić
  9. 12K. Hendija
  10. 30I. Kukavica
  11. 21V. Kanižaj

Thống kê

0111
411
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm3
12Trúng đích1
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
11Phạt góc4
5Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
489Chuyền bóng266
392Chuyền chính xác160
80%Chính xác chuyền60%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu50
95Ghi được76
69Thủng lưới60
1.79Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu