Bsk Bijelo Brdo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
GNK Dinamo Zagreb U21

Bsk Bijelo Brdo vs GNK Dinamo Zagreb U21

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 1-0 GNK Dinamo Zagreb U21 tại First NL, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
LLLWW GNK Dinamo Zagreb U21
  1. 32' L. Cubel 1-0
  2. 36' L. Cubel
  3. HT1-0
  4. 56' M. Blazevic F. Drga
  5. 63' T. Bakovic K. Rados
  6. 63' K. Bozhkov J. Brundic
  7. 69' R. Tochukwu F. Hrs
  8. 69' I. Matas F. Svraka
  9. 69' M. Brkic D. Resetar
  10. 71' K. Zulfic G. Sivalec
  11. 78' K. Bozhkov
  12. 83' M. Zebic
  13. 86' F. Kasumovic L. Kulusic
  14. 86' J. Jin-Woo N. Mikic
  15. FT1-0

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Kovacic
  2. 24C. Ihejiofor
  3. 5R. Grubisic
  4. 6L. Cubel
  5. 13Z. Jakovljevic
  6. 27A. Benic
  7. 20F. Drga ▼ 56'
  8. 14F. Svraka ▼ 69'
  9. 28B. Zupan
  10. 22D. Resetar ▼ 69'
  11. 10F. Hrs ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 30J. Dizdar
  2. 2N. Bilic
  3. 8M. Blazevic ▲ 56'
  4. 16R. Tochukwu ▲ 69'
  5. 21I. Matas ▲ 69'
  6. 7P. Korov
  7. 11I. Lozic
  8. 23M. Brkic ▲ 69'
  9. 29A. Sainovic
GNK Dinamo Zagreb U21 HLV: M. Čaić
  1. 1T. Znuderl
  2. 2N. Mikic ▼ 86'
  3. 4B. Orlic
  4. 5M. Zebic
  5. 13P. Zaja
  6. 6K. Rados ▼ 63'
  7. 14J. Brundic ▼ 63'
  8. 7M. Cutuk
  9. 31J. Benkotic
  10. 26G. Sivalec ▼ 71'
  11. 9L. Kulusic ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 12P. Loncarevic
  2. 15N. Radnic
  3. 18S. Begovic
  4. 27S. Lovric
  5. 44F. Kasumovic ▲ 86'
  6. 8T. Bakovic ▲ 63'
  7. 20K. Bozhkov ▲ 63'
  8. J. Jin-Woo ▲ 86'
  9. 77K. Zulfic ▲ 71'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu4
3Ghi được7
2Thủng lưới6
0.6Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới1
0Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu