Sesvete
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bsk Bijelo Brdo

Sesvete vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 2-1 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 3, hòa 1, Bsk Bijelo Brdo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Phong độ
LWLLW Sesvete
LDWDL Bsk Bijelo Brdo
  1. 34' J. Olaleke 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Juranovic V. Jakovljevic
  4. 60' 1-1 R. Retyi
  5. 62' A. Cacic I. Saranic
  6. 62' I. Pejic R. Marijanovic
  7. 62' D. Stranput F. Svraka
  8. 62' S. Akanni A. Raca
  9. 64' M. Barnabas
  10. 66' T. Gorupec V. Sare
  11. 72' L. Romac
  12. 77' A. Bolanca A. Benic
  13. 77' K. Vrbanac L. Romac
  14. 78' D. Juranovic 2-1
  15. 82' L. Cubel F. Pecek
  16. FT2-1

Đội hình

Sesvete
  1. 1K. Ziger
  2. 19V. Sare▼ 66'
  3. 4J. Olaleke
  4. 6M. Gasparac
  5. 13D. Begonja
  6. 15P. Antolkovic
  7. 8M. Barnabas
  8. 11I. Saranic▼ 62'
  9. 24R. Marijanovic▼ 62'
  10. 21V. Jakovljevic▼ 46'
  11. 9B. Kardum

Dự bị 9

  1. 31I. Omazic
  2. 23T. Gorupec▲ 66'
  3. 5L. Simic
  4. 17A. Cacic▲ 62'
  5. 7D. Juranovic▲ 46'
  6. 18V. Kanizaj
  7. 20I. Pejic▲ 62'
  8. 27A. Kus
  9. 29A. Keita
Bsk Bijelo Brdo
  1. 12I. Kovacic
  2. 24C. Ihejiofor
  3. 2L. Miletic
  4. 13Z. Jakovljevic
  5. 27A. Benic▼ 77'
  6. 26P. Korov
  7. 14F. Svraka▼ 62'
  8. 20F. Pecek▼ 82'
  9. 17L. Romac▼ 77'
  10. 9A. Raca▼ 62'
  11. 19R. Retyi

Dự bị 9

  1. 1I. Djilas
  2. 6L. Cubel▲ 82'
  3. 23A. Bolanca▲ 77'
  4. 29Guilherme
  5. 7D. Stranput▲ 62'
  6. 8D. Mugosa
  7. 11S. Akanni▲ 62'
  8. 16J. Matkovic
  9. 5K. Vrbanac▲ 77'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu36
48Ghi được34
30Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận0.94
17Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu