Karlovac 1919
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jarun

Karlovac 1919 vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Karlovac 1919 2-1 Jarun tại First NL, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karlovac 1919 thắng 2, hòa 0, Jarun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Phong độ
LWWDW Karlovac 1919
LDDDW Jarun
  1. 10' M. Buzic F. Petkovic
  2. 14' 0-1 G. Jelic
  3. 21' L. Kapulica M. Gaspar
  4. 45' M. Zuljevic 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' J. Budimir D. Simunic
  7. 46' P. Mrkela M. Zuljevic
  8. 46' D. Regetas S. Salic
  9. 52' J. Budimir
  10. 52' P. Jug
  11. 65' R. Peros P. Jug
  12. 65' V. Kruslin A. Reyvandi
  13. 65' V. Vukmanovic
  14. 75' I. Fumic P. Braun
  15. 79' F. Sostar G. Jelic
  16. 83' P. Raguz
  17. 88' P. Raguz 2-1
  18. 90'+1 D. Regetas
  19. FT2-1

Đội hình

Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 1D. I. Maric
  2. 3F. Zilinski
  3. 4G. Stepinac
  4. 5P. Braun▼ 75'
  5. 6D. Simunic▼ 46'
  6. 10M. Zuljevic▼ 46'
  7. 14A. Buneta
  8. 21M. Gaspar▼ 21'
  9. 22P. Raguz
  10. 27S. Salic▼ 46'
  11. 28A. Mionic

Dự bị 9

  1. 12T. Sarkanj
  2. 11J. Budimir▲ 46'
  3. 13P. Mrkela▲ 46'
  4. 16D. Regetas▲ 46'
  5. 17D. Okanovic
  6. 18I. Fumic▲ 75'
  7. 19L. Kapulica▲ 21'
  8. 23B. Cindric
  9. 26M. Markeljevic
Jarun
  1. 72I. Krizanovic
  2. 2T. Grdenic
  3. 5B. Orlic
  4. 9G. Jelic▼ 79'
  5. 10K. Luetic
  6. 19P. Jug▼ 65'
  7. 20N. Ocvirek
  8. 22M. Maloca
  9. 23J. Ljubic
  10. 26F. Petkovic▼ 10'
  11. 34A. Reyvandi▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1I. Bosancic
  2. 4F. Sostar▲ 79'
  3. 14M. Buzic▲ 10'
  4. 15I. Damjanovic
  5. 17R. Peros▲ 65'
  6. 18V. Kruslin▲ 65'
  7. 27V. Vukmanovic▲ 65'
  8. 32N. Jurincic
  9. 77F. Musa

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

40Trận đấu34
53Ghi được36
63Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu