Jarun vs Karlovac 1919
Tỷ số chung cuộc: Jarun 3-1 Karlovac 1919 tại First NL, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 1, hòa 0, Karlovac 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 12
- Sân vận động
- Igralište Nogometni Klub Jarun, Zagreb
- Phong độ
- LDDDW Jarun
- LWWDW Karlovac 1919
- 32' K. Luetic 1-0
- 34' A. Reyvandi
- 45' P. Jug
- 45'+1 M. Zuljevic
- HT1-0
- 46' ▲ L. Kapulica ▼ A. Mionic
- 46' ▲ J. Budimir ▼ D. Ereiz
- 48' N. Ocvirek 2-0
- 57' ▲ M. Gaspar ▼ P. Mrkela
- 59' 2-1 M. Gaspar
- 60' ▲ M. Buzic ▼ I. Mamic
- 65' V. Cilic
- 66' ▲ H. Al Ghoul ▼ V. Cilic
- 66' ▲ V. Matijevic ▼ A. Reyvandi
- 68' ▲ F. Brekalo ▼ F. Zilinski
- 78' K. Luetic 3-1
- 84' ▲ M. Dunic ▼
- 84' ▲ D. Hodak ▼ N. Ocvirek
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Prslja
- 34A. Reyvandi ▼ 66'
- 22M. Maloca
- 4M. Mackovic
- 2T. Grdenic
- 30I. Mamic ▼ 60'
- 19P. Jug
- 20N. Ocvirek ▼ 84'
- 10K. Luetic
- 8F. Mlinar
- 17V. Cilic ▼ 66'
Dự bị 9
- 72I. Krizanovic
- 14M. Buzic ▲ 60'
- 3P. Balen
- 5A. Djire
- 6Z. Piplica
- 18M. Dunic ▲ 84'
- 25D. Hodak ▲ 84'
- 11H. Al Ghoul ▲ 66'
- 24V. Matijevic ▲ 66'
- 1D. I. Maric
- 13P. Mrkela ▼ 57'
- 4G. Stepinac
- 3F. Zilinski ▼ 68'
- 6D. Simunic
- 15M. Stipic
- 28A. Mionic ▼ 46'
- 8G. Paracki
- 24D. Simcic
- 10M. Zuljevic
- 7D. Ereiz ▼ 46'
Dự bị 10
- 12T. Sarkanj
- 2F. Brekalo ▲ 68'
- 5P. Braun
- 19L. Kapulica ▲ 46'
- 20Z. Pamic
- 21M. Gaspar ▲ 57'
- 27S. Salic
- 11D. Regetas
- 17Z. Koscevic
- J. Budimir ▲ 46'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 49 - 29 | +20 | 65 | |
| 2 | 33 | 51 - 33 | +18 | 58 | |
| 3 | 33 | 42 - 28 | +14 | 57 | |
| 4 | 33 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 5 | 33 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 40 - 45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 31 - 38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 36 - 48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 34 - 42 | -8 | 33 |
HNL Druga NL
So sánh
34Trận đấu40
36Ghi được53
45Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai28