Karlovac 1919
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Orijent 1919

Karlovac 1919 vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Karlovac 1919 0-3 Orijent 1919 tại First NL, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Karlovac 1919 thắng 0, hòa 2, Orijent 1919 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 22
Phong độ
WWDWL Karlovac 1919
WDDDL Orijent 1919
  1. 27' B. Burcul
  2. 30' 0-1 N. Gajzler
  3. HT0-1
  4. 46' F. Zilinski S. Salic
  5. 46' J. Budimir M. Gaspar
  6. 52' 0-2 M. Ilicic
  7. 54' G. Stepinac
  8. 55' F. Zilinski
  9. 56' M. Tadejevic R. Valincic
  10. 57' Z. Koscevic M. Zuljevic
  11. 57' P. Raguz G. Paracki
  12. 67' P. Majdandzic
  13. 69' 0-3 B. Burcul
  14. 70' D. Resetar M. Ilicic
  15. 81' M. Markeljevic D. Simcic
  16. 83' A. Cumurdzic B. Burcul
  17. 83' G. Rocha N. Gajzler
  18. FT0-3

Đội hình

Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 1D. I. Maric
  2. 2M. Barac
  3. 4G. Stepinac
  4. 8G. Paracki ▼ 57'
  5. 10M. Zuljevic ▼ 57'
  6. 14A. Buneta
  7. 19L. Kapulica
  8. 21M. Gaspar ▼ 46'
  9. 24D. Simcic ▼ 81'
  10. 27S. Salic ▼ 46'
  11. 28A. Mionic

Dự bị 9

  1. 12T. Sarkanj
  2. 3F. Zilinski ▲ 46'
  3. 5P. Braun
  4. 6M. Markeljevic ▲ 81'
  5. 7D. Ereiz
  6. 11J. Budimir ▲ 46'
  7. 13P. Mrkela
  8. 17Z. Koscevic ▲ 57'
  9. 22P. Raguz ▲ 57'
Orijent 1919
  1. 45G. Pehar
  2. 2F. Braut
  3. 3P. Majdandzic
  4. 4D. Prpic
  5. 5D. Zubovic
  6. 9M. Ilicic ▼ 70'
  7. 10F. Andrijasevic
  8. 14R. Valincic ▼ 56'
  9. 18M. Kordic-Gruzic
  10. 24B. Burcul ▼ 83'
  11. 27N. Gajzler ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1N. Novosel
  2. 6A. Cumurdzic ▲ 83'
  3. 7B. Bilobrk
  4. 8G. Rocha ▲ 83'
  5. 11D. Resetar ▲ 70'
  6. 20J. Bilajac
  7. 22M. Rovis
  8. 26D. Zivkovic
  9. 28M. Tadejevic ▲ 56'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

40Trận đấu39
53Ghi được52
63Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu