Orijent 1919
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Karlovac 1919

Orijent 1919 vs Karlovac 1919

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 1-1 Karlovac 1919 tại First NL, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 3, hòa 2, Karlovac 1919 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
WDDDL Orijent 1919
WWDWL Karlovac 1919
  1. 27' A. Buneta
  2. HT0-0
  3. 46' G. Stepinac P. Braun
  4. 46' D. Ereiz A. Buneta
  5. 46' M. Gaspar K. Kovacevic
  6. 54' D. Resetar 1-0
  7. 58' Z. Koscevic D. Simcic
  8. 60' N. Medojevic J. Bilajac
  9. 69' M. Kordic-Gruzic
  10. 70' M. Zuljevic
  11. 77' F. Zilinski A. Mionic
  12. 77' B. Panic N. Gajzler
  13. 77' F. Zrilic D. Resetar
  14. 78' P. Mrkela
  15. 84' D. Prpic
  16. 90' 1-1 M. Zuljevic
  17. 90'+5 D. Ereiz
  18. FT1-1

Đội hình

Orijent 1919
  1. 30V. Bazdaric
  2. 2F. Braut
  3. 4D. Prpic
  4. 28M. Tadejevic
  5. 22D. Usalj
  6. 24B. Burcul
  7. 18M. Kordic-Gruzic
  8. 20J. Bilajac ▼ 60'
  9. 25A. Galesic
  10. 27N. Gajzler ▼ 77'
  11. 11D. Resetar ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1D. Curac
  2. 14R. Valincic
  3. 5D. Zubovic
  4. 13N. A. Stasic
  5. 21F. Zrilic ▲ 77'
  6. 6B. Panic ▲ 77'
  7. 7B. Bilobrk
  8. 8N. Medojevic ▲ 60'
  9. 19D. Paskvan
Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 1D. I. Maric
  2. 13P. Mrkela
  3. 14A. Buneta ▼ 46'
  4. 5P. Braun ▼ 46'
  5. 6D. Simunic
  6. 15M. Stipic
  7. 28A. Mionic ▼ 77'
  8. 8G. Paracki
  9. 24D. Simcic ▼ 58'
  10. 10M. Zuljevic
  11. 9K. Kovacevic ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12T. Sarkanj
  2. 4G. Stepinac ▲ 46'
  3. 2F. Brekalo
  4. 3F. Zilinski ▲ 77'
  5. 7D. Ereiz ▲ 46'
  6. 21M. Gaspar ▲ 46'
  7. 27S. Salic
  8. 19L. Kapulica
  9. 17Z. Koscevic ▲ 58'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

39Trận đấu40
52Ghi được53
47Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu