Rudes
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Karlovac 1919

Rudes vs Karlovac 1919

Tỷ số chung cuộc: Rudes 2-1 Karlovac 1919 tại First NL, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 2, hòa 0, Karlovac 1919 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 17
Phong độ
LWLLW Rudes
LWWDW Karlovac 1919
  1. 12' I. Cvetko 1-0
  2. 28' D. Djurkovic 2-0
  3. 38' G. Stepinac
  4. 41' 2-1 M. Stipic
  5. HT2-1
  6. 46' F. Zilinski P. Mrkela
  7. 57' I. Zutic
  8. 61' A. Buneta
  9. 61' D. Korac
  10. 62' K. Kamenar
  11. 66' I. Ribar I. Zutic
  12. 69' A. Mionic A. Buneta
  13. 69' Z. Koscevic Z. Pamic
  14. 76' I. Mihaljevic R. Masala
  15. 85' L. Kapulica M. Gaspar
  16. 87' V. Celjak
  17. 89' R. Peros K. Kamenar
  18. 90'+3 F. Barbic
  19. FT2-1

Đội hình

Rudes
  1. 12F. Barbic
  2. 26I. Zutic ▼ 66'
  3. 4V. Celjak
  4. 3I. Cvetko
  5. 17V. Kruslin
  6. 22D. Djurkovic
  7. 24I. Djoric
  8. 28Xavi
  9. 23R. Masala ▼ 76'
  10. 10K. Kamenar ▼ 89'
  11. 29D. Korac

Dự bị 9

  1. 1K. Kralj
  2. 19P. Vranjicic
  3. 77I. Ribar ▲ 66'
  4. 14J. Araujo
  5. 20I. Mihaljevic ▲ 76'
  6. 21A. Cacic
  7. 6T. Srbljinovic
  8. 13V. Vukmanovic
  9. 18R. Peros ▲ 89'
Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 12L. Misevic
  2. 13P. Mrkela ▼ 46'
  3. 4G. Stepinac
  4. 24D. Simcic
  5. 6D. Simunic
  6. 15M. Stipic
  7. 8G. Paracki
  8. 20Z. Pamic ▼ 69'
  9. 21M. Gaspar ▼ 85'
  10. 10M. Zuljevic
  11. 14A. Buneta ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1D. I. Maric
  2. 2F. Brekalo
  3. 3F. Zilinski ▲ 46'
  4. 5P. Braun
  5. 19L. Kapulica ▲ 85'
  6. 28A. Mionic ▲ 69'
  7. 27S. Salic
  8. 17Z. Koscevic ▲ 69'
  9. 11J. Budimir

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu40
54Ghi được53
41Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu