Karlovac 1919
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rudes

Karlovac 1919 vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Karlovac 1919 4-1 Rudes tại First NL, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karlovac 1919 thắng 1, hòa 0, Rudes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 6
Phong độ
WWDWL Karlovac 1919
WLLWL Rudes
  1. 9' M. Stipic 1-0
  2. 35' D. Simunic
  3. 44' I. Tomecak
  4. HT1-0
  5. 50' P. Mrkela 2-0
  6. 52' I. Ribar B. Abdurahimi
  7. 52' A. Eriugo R. Peros
  8. 63' R. Masala I. Tomecak
  9. 63' I. Mihaljevic D. Djurkovic
  10. 73' P. Braun D. Simunic
  11. 76' D. Korac V. Kruslin
  12. 80' Z. Pamic M. Zuljevic
  13. 80' M. Gaspar F. Zilinski
  14. 81' D. Koracphản lưới 3-0
  15. 81' 3-1 P. Mrkelaphản lưới
  16. 88' D. Simcic 4-1
  17. 90'+2 L. Kapulica M. Stipic
  18. FT4-1

Đội hình

Karlovac 1919 HLV: I. Pamić
  1. 12L. Misevic
  2. 4G. Stepinac
  3. 13P. Mrkela
  4. 6D. Simunic ▼ 73'
  5. 7D. Ereiz
  6. 28A. Mionic
  7. 8G. Paracki
  8. 3F. Zilinski ▼ 80'
  9. 15M. Stipic ▼ 90'
  10. 10M. Zuljevic ▼ 80'
  11. 24D. Simcic

Dự bị 9

  1. 1D. I. Maric
  2. 2F. Brekalo
  3. 5P. Braun ▲ 73'
  4. 14A. Buneta
  5. 19L. Kapulica ▲ 90'
  6. 20Z. Pamic ▲ 80'
  7. 21M. Gaspar ▲ 80'
  8. 9K. Kovacevic
  9. 17Z. Koscevic
Rudes HLV: S. Čondrić
  1. 1A. Pavlesic
  2. 26I. Zutic
  3. 4V. Celjak
  4. 3I. Cvetko
  5. 2V. Kruslin ▼ 76'
  6. 28Xavi
  7. 89D. Djurkovic ▼ 63'
  8. 30I. Tomecak ▼ 63'
  9. 10K. Kamenar
  10. 8B. Abdurahimi ▼ 52'
  11. 18R. Peros ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 12F. Barbic
  2. 5M. Ljevar
  3. 23R. Masala ▲ 63'
  4. 6T. Srbljinovic
  5. 29D. Korac ▲ 76'
  6. 20I. Mihaljevic ▲ 63'
  7. 77I. Ribar ▲ 52'
  8. 9A. Eriugo ▲ 52'
  9. 13V. Vukmanovic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

40Trận đấu37
53Ghi được54
63Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu