Bsk Bijelo Brdo
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Opatija

Bsk Bijelo Brdo vs Opatija

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 4-0 Opatija tại First NL, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 2, hòa 1, Opatija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
WDLWL Opatija
  1. 11' S. Akanni 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' R. Bagadur
  4. 53' F. Svraka 2-0
  5. 57' A. Svrljuga S. Blecic
  6. 57' N. S. Sanjug L. Maric
  7. 62' N. Macolic V. Dalic
  8. 65' F. Svraka
  9. 69' F. Hrs F. Svraka
  10. 69' F. Mazar T. Polic
  11. 76' A. Bolanca
  12. 79' F. Mazar 3-0
  13. 82' Z. Jakovljevic P. Korov
  14. 82' J. Knezevic S. Akanni
  15. 82' L. Brlek R. Zlibanovic
  16. 82' V. Marot M. Mrsic
  17. 83' L. Miletic 4-0
  18. 88' I. Ikic A. Benic
  19. FT4-0

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Djilas
  2. 27A. Benic▼ 88'
  3. 2L. Miletic
  4. 6L. Cubel
  5. 24A. Bolanca
  6. 14F. Svraka▼ 69'
  7. 17L. Romac
  8. 7D. Stranput
  9. 11T. Polic▼ 69'
  10. 9S. Akanni▼ 82'
  11. 26P. Korov▼ 82'

Dự bị 9

  1. 12F. Kovacevic
  2. 22I. Kovacic
  3. 4M. Pajic
  4. 13Z. Jakovljevic▲ 82'
  5. 10F. Hrs▲ 69'
  6. 29I. Ikic▲ 88'
  7. 30J. Knezevic▲ 82'
  8. 19F. Mazar▲ 69'
  9. 16J. Matkovic
Opatija
  1. 35D. Nwolokor
  2. 21L. Maric▼ 57'
  3. 4V. Dalic▼ 62'
  4. 15R. Bagadur
  5. 23R. Zlibanovic▼ 82'
  6. 17S. Blecic▼ 57'
  7. 10I. Weitzer
  8. 44M. Mrsic▼ 82'
  9. 8N. Stojanovic
  10. 45B. Bogolin
  11. 7G. Ajayi

Dự bị 6

  1. 32D. Pezelj
  2. 9A. Svrljuga▲ 57'
  3. 19N. Macolic▲ 62'
  4. 55L. Brlek▲ 82'
  5. 6V. Marot▲ 82'
  6. 91N. S. Sanjug▲ 57'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu40
34Ghi được47
35Thủng lưới50
0.94Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu