Rudes
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinski Jurjevac

Rudes vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-0 Zrinski Jurjevac tại First NL, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 2, hòa 1, Zrinski Jurjevac thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 21
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Phong độ
LLWLL Rudes
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. 27' M. Mendes
  2. HT0-0
  3. 46' A. Sušak V. Orešković
  4. 60' L. Pasariček 1-0
  5. 62' P. Ainadou D. Pudić
  6. 71' L. Gubijan M. Marić
  7. 71' D. Rešetar I. Miihaljević
  8. 75' A. Leo Antonio A. Damjanović
  9. 75' F. Pejić K. Suso
  10. 77' D. Vidović L. Pasariček
  11. 83' M. Zirdum T. Kuprešak
  12. 83' P. Pejić M. Mendeš
  13. 85' T. Srbljinović V. Vukmanović
  14. 90' T. Baltic
  15. FT1-0

Đội hình

Rudes HLV: S. Čondrić
  1. 1K. Kralj
  2. 30I. Tomečak
  3. 22M. Magdić
  4. 55M. Marić ▼ 71'
  5. 17V. Krušlin
  6. 4T. Baltić
  7. 27L. Pasariček ▼ 77'
  8. 20I. Miihaljević ▼ 71'
  9. 13V. Vukmanović ▼ 85'
  10. 2Pedro Henrique
  11. 7V. Orešković ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 88A. Sušak ▲ 46'
  2. 14L. Gubijan ▲ 71'
  3. 24D. Rešetar ▲ 71'
  4. 8D. Vidović ▲ 77'
  5. 6T. Srbljinović ▲ 85'
  6. 12T. Sajko
  7. 23R. Mašala
  8. 26P. Vranjičić
  9. 25D. Markulin
Zrinski Jurjevac HLV: J. Petrović
  1. 1N. Ilinčić
  2. 7M. Karamarko
  3. 15M. Pajić
  4. 23T. Kuprešak ▼ 83'
  5. 5L. Ćubel
  6. 17D. Pudić ▼ 62'
  7. 4M. Mendeš ▼ 83'
  8. 10I. Ikić
  9. 77L. Janković
  10. 9K. Suso ▼ 75'
  11. 11A. Damjanović ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 6P. Ainadou ▲ 62'
  2. 2A. Leo Antonio ▲ 75'
  3. 20F. Pejić ▲ 75'
  4. 34M. Zirdum ▲ 83'
  5. 8P. Pejić ▲ 83'
  6. 32I. Petrović
  7. 27A. Požgain
  8. 18L. Baričjak
  9. 24A. Tokic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
38Ghi được19
45Thủng lưới73
0.97Bàn thắng mỗi trận0.54
11Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu