Zrinski Jurjevac
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rudes

Zrinski Jurjevac vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 1-1 Rudes tại First NL, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 0, hòa 1, Rudes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
LLWLL Rudes
  1. 22' A. Vukušić 1-0
  2. 29' 1-1 T. Matić
  3. 36' L. Cubel
  4. HT1-1
  5. 46' I. Tomečak V. Krušlin
  6. 66' M. Đira T. Srbljinović
  7. 68' T. Matic
  8. 75' L. Janković P. Korov
  9. 75' B. Knežević M. Mendeš
  10. 75' G. Gadže P. Pejić
  11. 75' P. Čuić L. Pasariček
  12. 84' L. Maružin Đ. Jovanović
  13. 90' F. Pejić D. Vidović
  14. FT1-1

Đội hình

Zrinski Jurjevac HLV: M. Đuričić
  1. 24Marin Stanić
  2. 15M. Pajić
  3. 16D. Iličić
  4. 11B. Gvozdenović
  5. 23T. Kuprešak
  6. 5L. Ćubel
  7. 4M. Mendeš ▼ 75'
  8. 14D. Vidović ▼ 90'
  9. 17P. Korov ▼ 75'
  10. 7A. Vukušić
  11. 10P. Pejić ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 77L. Janković ▲ 75'
  2. 8B. Knežević ▲ 75'
  3. 27G. Gadže ▲ 75'
  4. 9F. Pejić ▲ 90'
  5. 2J. Vuica
  6. 20E. Preljević
  7. 6M. Zirdum
  8. 12D. Damjanović
  9. 18L. Baričjak
Rudes HLV: S. Toplak
  1. 1K. Kralj
  2. 5I. Batarelo
  3. 26I. Žutić
  4. 11I. Ribar
  5. 17V. Krušlin ▼ 46'
  6. 4T. Baltić
  7. 27L. Pasariček ▼ 75'
  8. 6T. Srbljinović ▼ 66'
  9. 9T. Matić
  10. 88Đ. Jovanović ▼ 84'
  11. 20R. Brajković

Dự bị 9

  1. 30I. Tomečak ▲ 46'
  2. 44M. Đira ▲ 66'
  3. 8P. Čuić ▲ 75'
  4. 7L. Maružin ▲ 84'
  5. 12L. Lukić
  6. 13V. Vukmanović
  7. 19J. Mihalić
  8. 55M. Šuver
  9. 14L. Gubijan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
19Ghi được38
73Thủng lưới45
0.54Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu