Zrinski Jurjevac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Opatija

Zrinski Jurjevac vs Opatija

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 0-0 Opatija tại First NL, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 2, hòa 1, Opatija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
WDLWL Opatija
  1. HT0-0
  2. 55' D. Usalj
  3. 56' T. Kuprešak F. Pejić
  4. 59' M. Pajic
  5. 60' I. Horvat L. Kožić
  6. 60' M. Grujević D. Ušalj
  7. 60' F. Shehu B. Bogolin
  8. 70' M. Karamarko
  9. 76' K. Suso P. Ainadou
  10. 78' I. Weitzer A. Babić
  11. 86' T. Glavan L. Marić
  12. 88' A. Požgain D. Pudić
  13. 90'+2 D. Zabec
  14. FT0-0

Đội hình

Zrinski Jurjevac HLV: J. Petrović
  1. 1N. Ilinčić
  2. 7M. Karamarko
  3. 15M. Pajić
  4. 5L. Ćubel
  5. 6P. Ainadou ▼ 76'
  6. 17D. Pudić ▼ 88'
  7. 4M. Mendeš
  8. 10I. Ikić
  9. 77L. Janković
  10. 11A. Damjanović
  11. 20F. Pejić ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 23T. Kuprešak ▲ 56'
  2. 9K. Suso ▲ 76'
  3. 27A. Požgain ▲ 88'
  4. 2F. Leko
  5. 32I. Petrović
  6. 18L. Baričjak
  7. 24A. Tokic
  8. 12D. Damjanović
  9. 8A. Leo Antonio
Opatija HLV: Z. Bogolin
  1. 1D. Nwolokor
  2. 21L. Marić ▼ 86'
  3. 55I. Graf
  4. 4D. Mulac
  5. 2D. Ušalj ▼ 60'
  6. 7G. Ajayi
  7. 8L. Kožić ▼ 60'
  8. 10D. Žabec
  9. 15V. Malinić
  10. 22A. Babić ▼ 78'
  11. 45B. Bogolin ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 5I. Horvat ▲ 60'
  2. 91M. Grujević ▲ 60'
  3. 19F. Shehu ▲ 60'
  4. 12I. Weitzer ▲ 78'
  5. 44T. Glavan ▲ 86'
  6. 6D. Arapović
  7. 11N. Kašiković
  8. 16N. Čulina
  9. 32A. Prskalo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
19Ghi được50
73Thủng lưới22
0.54Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu