Opatija
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinski Jurjevac

Opatija vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Opatija 2-1 Zrinski Jurjevac tại First NL, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Opatija thắng 2, hòa 1, Zrinski Jurjevac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Kantrida, Rijeka
Phong độ
WDLWL Opatija
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. HT0-0
  2. 46' D. Žabec T. Glavan
  3. 46' I. Weitzer N. Macolić
  4. 46' B. Bogolin N. Kašiković
  5. 48' G. Ohiremen Ajayi 1-0
  6. 60' 1-1 D. Vidović
  7. 62' I. Horvat L. Kožić
  8. 64' D. Žabec 2-1
  9. 71' G. Gadže L. Janković
  10. 73' I. Horvat
  11. 77' S. Lesjak G. Ohiremen Ajayi
  12. 80' S. Lesjak
  13. 86' B. Gvozdenović P. Korov
  14. 86' E. Karalić M. Mendeš
  15. FT2-1

Đội hình

Opatija HLV: T. Čizmarević
  1. 1D. Nwolokor
  2. 21L. Marić
  3. 5I. Graf
  4. 4D. Mulac
  5. 19N. Macolić ▼ 46'
  6. 2D. Ušalj
  7. 17G. Ohiremen Ajayi ▼ 77'
  8. 33L. Kožić ▼ 62'
  9. 15V. Malinić
  10. 23N. Kašiković ▼ 46'
  11. 18T. Glavan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20D. Žabec ▲ 46'
  2. 22I. Weitzer ▲ 46'
  3. 13B. Bogolin ▲ 46'
  4. 7I. Horvat ▲ 62'
  5. 14S. Lesjak ▲ 77'
  6. 16N. Čulina
  7. 24M. Grujević
  8. 6D. Arapović
  9. 32M. Grabar
Zrinski Jurjevac HLV: M. Neretljak
  1. 24Marin Stanić
  2. 6M. Zirdum
  3. 15M. Pajić
  4. 23T. Kuprešak
  5. 5L. Ćubel
  6. 8B. Knežević
  7. 4M. Mendeš ▼ 86'
  8. 14D. Vidović
  9. 17P. Korov ▼ 86'
  10. 7A. Vukušić
  11. 77L. Janković ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 27G. Gadže ▲ 71'
  2. 16B. Gvozdenović ▲ 86'
  3. 11E. Karalić ▲ 86'
  4. 18J. Sušić
  5. 10P. Pejić
  6. 2J. Vuica
  7. 20E. Preljević
  8. 12D. Damjanović

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
50Ghi được19
22Thủng lưới73
1.43Bàn thắng mỗi trận0.54
17Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu