Croatia Zmijavci vs Zrinski Jurjevac
Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 2-2 Zrinski Jurjevac tại First NL, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 2, hòa 2, Zrinski Jurjevac thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
- Phong độ
- WWWDL Croatia Zmijavci
- LLLLL Zrinski Jurjevac
- 14' 0-1 M. Pajić
- 31' M. Mendes
- 34' R. Bastos
- 34' ▲ P. Jug ▼ Rodrigo Bastos
- HT0-1
- 46' ▲ A. Golub ▼ Š. Žužul
- 46' ▲ P. Klančir ▼ D. Čulina
- 60' A. Golub 1-1
- 61' L. Cubel
- 65' ▲ P. Pejić ▼ M. Mendeš
- 70' M. Suto
- 73' ▲ D. Iličić ▼ D. Vidović
- 78' 1-2 P. Pejić
- 79' P. Pejic
- 79' ▲ J. Vrcić ▼ M. Maretić
- 84' M. Pajic
- 84' ▲ N. Šiško ▼ Marko Šuto
- 87' ▲ F. Pejić ▼ L. Janković
- 87' ▲ B. Gvozdenović ▼ B. Knežević
- 87' ▲ E. Preljević ▼ A. Vukušić
- 88' G. Gadze
- 89' T. Arković 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Gudelj
- 16Mate Šuto ▼ 84'
- 11Marko Šuto ▼ 84'
- 5D. Čulina ▼ 46'
- 17A. Klopp
- 4T. Arković
- 18R. Ivanković
- 13Rodrigo Bastos ▼ 34'
- 15Š. Žužul ▼ 46'
- 9M. Maretić ▼ 79'
- 8V. Gec
Dự bị 9
- 20P. Jug ▲ 34'
- 7A. Golub ▲ 46'
- 23P. Klančir ▲ 46'
- 22J. Vrcić ▲ 79'
- 21N. Šiško ▲ 84'
- 12F. Barbić
- 2J. Baturina
- 19R. Kobidze
- 24M. Sidibé
- 24Marin Stanić
- 15M. Pajić
- 23T. Kuprešak
- 5L. Ćubel
- 8B. Knežević ▼ 87'
- 27G. Gadže
- 4M. Mendeš ▼ 65'
- 14D. Vidović ▼ 73'
- 17P. Korov
- 7A. Vukušić ▼ 87'
- 77L. Janković ▼ 87'
Dự bị 9
- 10P. Pejić ▲ 65'
- 16D. Iličić ▲ 73'
- 9F. Pejić ▲ 87'
- 11B. Gvozdenović ▲ 87'
- 20E. Preljević ▲ 87'
- 6A. Đođ
- 12D. Damjanović
- 18L. Baričjak
- 2L. Juričić
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
33Ghi được19
43Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận0.54
12Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai11