Zrinski Jurjevac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia Zmijavci

Zrinski Jurjevac vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 0-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 2, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
WWWDL Croatia Zmijavci
  1. 19' P. Jug
  2. 45' P. Korov B. Gvozdenović
  3. HT0-0
  4. 55' 0-1 V. Gec
  5. 59' J. Vuica M. Mendeš
  6. 59' J. Sušić E. Karalić
  7. 59' N. Šiško V. Gec
  8. 65' D. Vidović P. Pejić
  9. 67' M. Suto
  10. 67' E. Preljević B. Knežević
  11. 78' D. Čulina A. Klopp
  12. 87' T. Arković J. Baturina
  13. 87' Kayky Alves N. Šiško
  14. 89' L. Jankovic
  15. FT0-1

Đội hình

Zrinski Jurjevac HLV: M. Neretljak
  1. 24Marin Stanić
  2. 18M. Zirdum
  3. 21M. Pajić
  4. 5B. Gvozdenović ▼ 45'
  5. 23T. Kuprešak
  6. 15B. Knežević ▼ 67'
  7. 9M. Mendeš ▼ 59'
  8. 11A. Vukušić
  9. 2L. Janković
  10. 10P. Pejić ▼ 65'
  11. 19E. Karalić ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 17P. Korov ▲ 45'
  2. 13J. Vuica ▲ 59'
  3. 8J. Sušić ▲ 59'
  4. 7D. Vidović ▲ 65'
  5. 16E. Preljević ▲ 67'
  6. 4L. Matković
  7. 6D. Iličić
  8. 12R. Buckingham
  9. 20F. Pejić
Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 11Marko Šuto
  4. 17A. Klopp ▼ 78'
  5. 23P. Klančir
  6. 13J. Baturina ▼ 87'
  7. 10T. Krizmanić
  8. 18R. Ivanković
  9. 20P. Jug
  10. 9M. Maretić
  11. 8V. Gec ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 6N. Šiško ▲ 59'
  2. 5D. Čulina ▲ 78'
  3. 4T. Arković ▲ 87'
  4. 21Kayky Alves ▲ 87'
  5. 7A. Golub
  6. 12F. Barbić
  7. 15D. Kegalj
  8. 19R. Kobidze
  9. 24M. Sidibé

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
19Ghi được33
73Thủng lưới43
0.54Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu