HNK Cibalia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Kustošija

HNK Cibalia vs NK Kustošija

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-1 NK Kustošija tại First NL, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 0, hòa 5, NK Kustošija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Trọng tài
D. Kulušić
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
DWLDL NK Kustošija
  1. 14' 0-1 D. Klarić
  2. 21' H. Mešanović 1-1
  3. 27' M. Babic
  4. 45' M. Orsolic
  5. HT1-1
  6. 56' M. Jelić A. Bubnjar
  7. 64' P. Simunic
  8. 65' Š. Grgić J. Jurčec
  9. 70' F. Jazvić K. Miljanić
  10. 70' M. Osmić L. Pavlak
  11. 73' D. Kiš A. Šaronja
  12. 73' F. Vukelić M. Babić
  13. 83' E. Nikpalj
  14. 88' M. Jelic
  15. 90' F. Suskovic Jakopac
  16. 90' M. Dunić D. Klarić
  17. FT1-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 26M. Oršolić
  3. 5P. Stanić
  4. 2K. Išasegi
  5. 25D. Pušić
  6. 10A. Bubnjar ▼ 56'
  7. 21H. Mešanović
  8. 44L. Pavlak ▼ 70'
  9. 19E. Smajić
  10. 20D. Dogan
  11. 7K. Miljanić ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 16M. Jelić ▲ 56'
  2. 14F. Jazvić ▲ 70'
  3. 4M. Osmić ▲ 70'
  4. 66A. Nikolić
  5. 8G. Diyoke
  6. 15L. Džaja
  7. 6L. Sopić
  8. 17M. Valentić
  9. 1V. Baždarić
NK Kustošija HLV: R. Ferenčina
  1. 1G. Jerolimov
  2. 6P. Šimunić
  3. 32L. Smoljo
  4. 2I. Lagundžić
  5. 15F. Šušković Jakopac
  6. 30D. Klarić ▼ 90'
  7. 27M. Babić ▼ 73'
  8. 33E. Nikpalj
  9. 7J. Jurčec ▼ 65'
  10. 17R. Ivanković
  11. 19A. Šaronja ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 20Š. Grgić ▲ 65'
  2. 10D. Kiš ▲ 73'
  3. 14F. Vukelić ▲ 73'
  4. 8M. Dunić ▲ 90'
  5. 18J. Zorica
  6. 26T. Šušković
  7. 4J. Gogić

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
49Ghi được54
52Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu