NK Kustošija
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Cibalia

NK Kustošija vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: NK Kustošija 2-0 HNK Cibalia tại First NL, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Kustošija thắng 3, hòa 5, HNK Cibalia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 11
Sân vận động
Igralište NK Kustošija, Zagreb
Trọng tài
A. Terzić
Phong độ
DWLDL NK Kustošija
WWDDD HNK Cibalia
  1. 3' M. Orsolic
  2. 23' A. Šaronja 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' K. Miljanić L. Knežević
  5. 53' J. Jurčec 2-0
  6. 58' D. Dogan R. Perić-Komšić
  7. 60' I. Lagundzic
  8. 64' K. Plantak
  9. 65' F. Kosić F. Vukelić
  10. 69' N. Laštro J. Tomašević
  11. 75' L. Pavković J. Zorica
  12. 75' E. Koret A. Šaronja
  13. 90'+1 F. Kosic
  14. 90' D. Barada I. Lagundžić
  15. 90' D. Klarić J. Jurčec
  16. FT2-0

Đội hình

NK Kustošija HLV: R. Ferenčina
  1. 19A. Šaronja ▼ 75'
  2. 26T. Šušković
  3. 6P. Šimunić
  4. 24L. Smoljo
  5. 2I. Lagundžić ▼ 90'
  6. 30M. Budic
  7. 8K. Plantak
  8. 7J. Jurčec ▼ 90'
  9. 17R. Ivanković
  10. 14F. Vukelić ▼ 65'
  11. 18J. Zorica ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 22F. Kosić ▲ 65'
  2. 23L. Pavković ▲ 75'
  3. 16E. Koret ▲ 75'
  4. 4D. Barada ▲ 90'
  5. 11D. Klarić ▲ 90'
  6. 3B. Bilić
  7. 20B. Unušić
  8. 1G. Jerolimov
  9. 10J. Raužan
HNK Cibalia HLV: D. Jozinović
  1. 12R. Runje
  2. 19J. Tomašević ▼ 69'
  3. 26M. Oršolić
  4. 2K. Išasegi
  5. 10A. Bubnjar
  6. 21H. Mešanović
  7. 8G. Diyoke
  8. 44L. Pavlak
  9. 16M. Jelić
  10. 17L. Knežević ▼ 53'
  11. 22R. Perić-Komšić ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 11K. Miljanić ▲ 53'
  2. 20D. Dogan ▲ 58'
  3. 15N. Laštro ▲ 69'
  4. 66A. Nikolić
  5. 7E. Pesciallo
  6. 1F. Kovačević
  7. 6I. Župarić

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
54Ghi được49
48Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu