Municipal Liberia vs CS Cartagines
Tỷ số chung cuộc: Municipal Liberia 1-0 CS Cartagines tại Primera División, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal Liberia thắng 6, hòa 1, CS Cartagines thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Edgardo Baltodano Briceño, Liberia
- Phong độ
- WWWDL Municipal Liberia
- WWDWW CS Cartagines
- 9' C. Barahona
- 14' D. Lopez
- 29' R. Pena
- 34' M. Quiroga
- 40' ▲ J. Mora ▼ J. Quiros
- HT0-0
- 46' ▲ R. Cordero ▼ S. Zuniga
- 46' ▲ D. Castrillo ▼ D. Lopez
- 46' ▲ J. Rios ▼ R. Pena
- 68' ▲ F. Alvarez ▼ S. Padilla
- 82' R. Ramirez
- 83' ▲ M. Urena ▼ J. Venegas
- 85' ▲ G. Leiva ▼ A. Hernandez
- 85' ▲ D. Matthews ▼ K. Fuller
- 86' ▲ B. Alfaro ▼ L. Flores
- 90'+2 G. Leiva
- 90'+7 C. Nunez
- 90' ▲ G. Castro ▼ R. Ramirez
- 90' G. Leiva11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Briceno
- 5M. Pereira
- 22E. Rubio
- 16J. Quiros ▼ 40'
- 18C. Barahona
- 8D. Lopez ▼ 46'
- 10C. Nunez
- 15L. Flores ▼ 86'
- 24S. Zuniga ▼ 46'
- 9M. Quiroga
- 7J. Venegas ▼ 83'
Dự bị 10
- 34D. Hidalgo
- 19D. Gonzalez Hernandez
- 20D. Mesen
- 2R. Cordero ▲ 46'
- 17D. Castrillo ▲ 46'
- 26B. Alfaro ▲ 86'
- 21M. Urena ▲ 83'
- 31J. Mora ▲ 40'
- 6C. Montero
- J. Batiz
- 1A. Monreal
- 7K. Fuller ▼ 85'
- 30J. Huertas
- 27A. Chevez
- 21J. Cortes
- 31S. Padilla ▼ 68'
- 11B. Sequeira
- 99R. Ramirez ▼ 90'
- 6R. Pena ▼ 46'
- 33F. Lesme
- 16A. Hernandez ▼ 85'
Dự bị 8
- 23D. Villegas
- 5Y. Molina
- 19G. Castro ▲ 90'
- 4J. Rios ▲ 46'
- 28N. Reyes
- 10F. Alvarez ▲ 68'
- 9G. Leiva ▲ 85'
- 14D. Matthews ▲ 85'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 29 - 10 | +19 | 40 | |
| 2 | 18 | 32 - 20 | +12 | 34 | |
| 3 | 18 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 4 | 18 | 20 - 21 | -1 | 27 | |
| 5 | 18 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 23 | |
| 7 | 18 | 22 - 21 | +1 | 21 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 10 | 18 | 15 - 31 | -16 | 13 |
So sánh
40Trận đấu48
46Ghi được65
46Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai37