CS Cartagines vs San Carlos
Tỷ số chung cuộc: CS Cartagines 4-4 San Carlos tại Primera División, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Cartagines thắng 6, hòa 3, San Carlos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio José Rafael Fello Meza, Cartago
- Phong độ
- WWWWD CS Cartagines
- WWLWW San Carlos
- 8' 0-1 Y. Román11m
- 23' 0-2 J. Méndez
- 29' 0-3 J. Méndez
- 40' D. González 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ D. Lom ▼ D. López
- 57' J. Mendez
- 58' ▲ C. Yanis ▼ B. Murcia
- 60' ▲ S. Zúñiga ▼ K. Michel
- 62' C. Martinez
- 65' 1-4 M. Mena
- 67' ▲ J. McDonald ▼ B. Martínez
- 67' ▲ P. Fonseca ▼ M. Mena
- 68' M. Pereira
- 73' D. Carvajal
- 75' D. Carvajal
- 75' D. Carvajal
- 75' D. Lom11m 2-4
- 79' ▲ Kennedy Rocha ▼ D. González
- 79' ▲ L. Alfaro ▼ C. Martínez
- 79' ▲ Y. Piedra ▼ J. Méndez
- 80' ▲ K. Zúñiga ▼ A. Rodríguez
- 83' M. Pereira 3-4
- 87' Y. Roman
- 89' ▲ A. Campos ▼ J. Quirós
- 90'+2 P. Fonseca
- 90'+11 L. Alfaro 1 4-4
- FT4-4
Đội hình
- K. Briceño
- W. Quirós
- M. Pereira
- D. González ▼ 79'
- D. López ▼ 46'
- J. Quirós ▼ 89'
- A. Guevara
- D. Flores
- C. Martínez ▼ 79'
- K. Michel ▼ 60'
- M. Ureña
Dự bị 7
- D. Lom ▲ 46'
- S. Zúñiga ▲ 60'
- Kennedy Rocha ▲ 79'
- L. Alfaro ▲ 79'
- A. Campos ▲ 89'
- D. Parker
- R. Cordero
- D. Carvajal
- Y. Román
- A. Salazar
- R. Rivera
- S. Acuña
- A. Rodríguez ▼ 80'
- J. Peraza
- B. Murcia ▼ 58'
- M. Mena ▼ 67'
- B. Martínez ▼ 67'
- J. Méndez ▼ 79'
Dự bị 7
- C. Yanis ▲ 58'
- J. McDonald ▲ 67'
- P. Fonseca ▲ 67'
- Y. Piedra ▲ 79'
- K. Zúñiga ▲ 80'
- J. Alvarado
- J. Sánchez
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 37 - 18 | +19 | 46 | |
| 2 | 22 | 37 - 28 | +9 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 26 | +15 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 28 | +6 | 35 | |
| 5 | 22 | 26 - 31 | -5 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 27 - 27 | 0 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 30 | +2 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 27 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 12 | 22 | 18 - 34 | -16 | 15 |
So sánh
45Trận đấu51
62Ghi được69
46Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai28