CS Cartagines
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal Grecia

CS Cartagines vs Municipal Grecia

Tỷ số chung cuộc: CS Cartagines 2-0 Municipal Grecia tại Primera División, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Cartagines thắng 6, hòa 1, Municipal Grecia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio José Rafael Fello Meza, Cartago
Phong độ
WWDWW CS Cartagines
WLWDD Municipal Grecia
  1. 17' F. Cedeno
  2. HT0-0
  3. 58' C. Barahona J. Venegas
  4. 58' L. Alfaro A. Guevara
  5. 59' M. J. Meneses Salazar
  6. 71' S. Román K. Cole
  7. 75' J. Daly M. Ureña
  8. 76' D. López F. Cedeño
  9. 77' D. González 1-0
  10. 83' A. Arauz
  11. 84' E. Ramírez A. Araúz
  12. 89' M. Hernández 2-0
  13. 90'+2 W. Quirós M. Hernández
  14. FT2-0

Đội hình

CS Cartagines HLV: M. García
  1. K. Briceño
  2. A. David
  3. D. González
  4. J. Quirós
  5. A. Guevara ▼ 58'
  6. J. Venegas ▼ 58'
  7. C. Martínez
  8. K. Espinoza
  9. F. Cedeño ▼ 76'
  10. M. Ureña ▼ 75'
  11. M. Hernández ▼ 90'

Dự bị 7

  1. C. Barahona ▲ 58'
  2. L. Alfaro ▲ 58'
  3. J. Daly ▲ 75'
  4. D. López ▲ 76'
  5. W. Quirós ▲ 90'
  6. C. Moya
  7. J. Pemberton
Municipal Grecia HLV: J. San Román
  1. J. Vega
  2. K. Gutiérrez
  3. R. Noya
  4. J. Agüero
  5. J. Meneses
  6. R. Rodríguez
  7. S. Castro
  8. K. Cole ▼ 71'
  9. A. Araúz ▼ 84'
  10. J. Rivera
  11. A. Villalobos

Dự bị 7

  1. S. Román ▲ 71'
  2. E. Ramírez ▲ 84'
  3. J. Sánchez
  4. J. Ugalde
  5. P. Martínez
  6. R. Aguinaga
  7. S. Wright

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Saprissa
22 53 - 19 +34 55
3
CS Herediano
22 43 - 20 +23 43
3
LD Alajuelense
22 37 - 18 +19 41
6
San Carlos
22 26 - 28 -2 26
7
AD Guanacasteca
22 30 - 28 +2 30
7
Sporting San Jose
22 26 - 35 -9 26
9
CS Cartagines
22 21 - 30 -9 20
9
Municipal Liberia
22 36 - 43 -7 22
10
Puntarenas FC
22 26 - 34 -8 21
11
Perez Zeledon
22 17 - 46 -29 17
12
Municipal Grecia
22 19 - 42 -23 15
12
Santos DE Guapiles
22 19 - 50 -31 15

So sánh

55Trận đấu46
68Ghi được38
76Thủng lưới75
1.24Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu