CS Cartagines vs Municipal Grecia
Tỷ số chung cuộc: CS Cartagines 4-1 Municipal Grecia tại Primera División, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Cartagines thắng 6, hòa 1, Municipal Grecia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio José Rafael Fello Meza, Cartago
- Phong độ
- WWDWW CS Cartagines
- WLWDD Municipal Grecia
- 18' D. Lopez
- 37' M. Hernández 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Pemberton ▼ D. López
- 46' ▲ S. Román ▼ J. Meneses
- 63' K. Cerdas 2-0
- 67' ▲ A. Villalobos ▼ E. Ramírez
- 67' ▲ L. Rodríguez ▼ J. Rivera
- 67' ▲ R. Rodríguez ▼ M. de Luna
- 68' ▲ A. David ▼ K. Espinoza
- 68' ▲ V. Murillo ▼ C. Martínez
- 69' K. Cerdas 3-0
- 70' ▲ G. Méndez ▼ S. Castro
- 71' ▲ M. Ureña ▼ J. Venegas
- 75' ▲ D. Flores ▼ A. Guevara
- 79' 3-1 G. Méndez
- 88' V. Murillo 4-1
- 90'+2 C. Villegas
- FT4-1
Đội hình
- K. Briceño
- D. López ▼ 46'
- K. Enríquez
- C. Barahona
- J. Quirós
- A. Guevara ▼ 75'
- J. Venegas ▼ 71'
- K. Cerdas
- C. Martínez ▼ 68'
- K. Espinoza ▼ 68'
- M. Hernández
Dự bị 7
- J. Pemberton ▲ 46'
- A. David ▲ 68'
- V. Murillo ▲ 68'
- M. Ureña ▲ 71'
- D. Flores ▲ 75'
- C. Moya
- J. Daly
- A. Gómez
- M. de Luna ▼ 67'
- R. Noya
- J. Agüero
- J. Meneses ▼ 46'
- L. Galtier
- E. Ramírez ▼ 67'
- C. Villegas
- S. Castro ▼ 70'
- J. Rivera ▼ 67'
- B. Rojas
Dự bị 7
- S. Román ▲ 46'
- A. Villalobos ▲ 67'
- L. Rodríguez ▲ 67'
- R. Rodríguez ▲ 67'
- G. Méndez ▲ 70'
- J. Sánchez
- R. Aguinaga
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 19 | +34 | 55 | |
| 3 | 22 | 43 - 20 | +23 | 43 | |
| 3 | 22 | 37 - 18 | +19 | 41 | |
| 6 | 22 | 26 - 28 | -2 | 26 | |
| 7 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 26 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 9 | 22 | 36 - 43 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 26 - 34 | -8 | 21 | |
| 11 | 22 | 17 - 46 | -29 | 17 | |
| 12 | 22 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 12 | 22 | 19 - 50 | -31 | 15 |
So sánh
55Trận đấu46
68Ghi được38
76Thủng lưới75
1.24Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai21