AD Guanacasteca
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
San Carlos

AD Guanacasteca vs San Carlos

Tỷ số chung cuộc: AD Guanacasteca 0-0 San Carlos tại Primera División, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AD Guanacasteca thắng 2, hòa 4, San Carlos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Chorotega, Nicoya
Phong độ
LLLLL AD Guanacasteca
WWLWW San Carlos
  1. 6' A. Monreal
  2. 24' S. Acuna
  3. 32' K. Porras
  4. 39' J. Ugalde
  5. 41' E. Cabalceta
  6. 41' E. Cabalceta
  7. 41' E. Cabalceta
  8. 43' A. Hernández J. Ugalde
  9. HT0-0
  10. 46' D. Castrillo S. Johnson
  11. 46' C. Yanis A. Soto
  12. 57' D. Díaz R. Vega
  13. 63' F. Arroyo R. Córdoba
  14. 66' R. Garita
  15. 78' K. Arroyo R. Garita
  16. 82' K. Gómez W. Azofeifa
  17. 84' J. Olivero
  18. 90' F. Arroyo
  19. 90'+1 J. Vega
  20. 90'+1 D. Díaz J. McDonald
  21. 90'+1 D. Sánchez G. Leiva
  22. FT0-0

Đội hình

AD Guanacasteca HLV: H. Esquivel
  1. A. Monreal
  2. P. Leal
  3. Y. Molina
  4. S. Johnson ▼ 46'
  5. J. Hernández
  6. R. Garita ▼ 78'
  7. K. Porras
  8. J. Olivero
  9. J. Ugalde ▼ 43'
  10. J. Córdoba
  11. R. Vega ▼ 57'

Dự bị 7

  1. A. Hernández ▲ 43'
  2. D. Castrillo ▲ 46'
  3. D. Díaz ▲ 90'
  4. K. Arroyo ▲ 78'
  5. M. Salas
  6. R. Leal
  7. R. Smith
San Carlos HLV: V. Abelenda
  1. J. Vega
  2. E. Cabalceta
  3. Y. Piedra
  4. Y. Román
  5. E. Anderson
  6. G. Leiva ▼ 90'
  7. W. Azofeifa ▼ 82'
  8. R. Córdoba ▼ 63'
  9. A. Soto ▼ 46'
  10. S. Acuña
  11. J. McDonald ▼ 90'

Dự bị 7

  1. C. Yanis ▲ 46'
  2. F. Arroyo ▲ 63'
  3. K. Gómez ▲ 82'
  4. D. Díaz ▲ 90'
  5. D. Sánchez ▲ 90'
  6. B. Mora
  7. C. Alfaro

Thống kê

05
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Saprissa
22 53 - 19 +34 55
3
CS Herediano
22 43 - 20 +23 43
3
LD Alajuelense
22 37 - 18 +19 41
6
San Carlos
22 26 - 28 -2 26
7
AD Guanacasteca
22 30 - 28 +2 30
7
Sporting San Jose
22 26 - 35 -9 26
9
CS Cartagines
22 21 - 30 -9 20
9
Municipal Liberia
22 36 - 43 -7 22
10
Puntarenas FC
22 26 - 34 -8 21
11
Perez Zeledon
22 17 - 46 -29 17
12
Municipal Grecia
22 19 - 42 -23 15
12
Santos DE Guapiles
22 19 - 50 -31 15

So sánh

48Trận đấu49
62Ghi được73
57Thủng lưới65
1.29Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu