Depor FC vs Popayan
Tỷ số chung cuộc: Depor FC 2-0 Popayan tại Categoría Primera B, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Depor FC thắng 6, hòa 0, Popayan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DDLWW Depor FC
- DLLLD Popayan
- 15' I. Ibañez 1-0
- 35' J. C. Cabarcas Perez
- 37' J. Aponza
- 45' ▲ J. Saya ▼ J. Urbano
- HT2-0
- 46' ▲ J. Julio ▼ N. Mosorongo
- 46' ▲ H. Angulo ▼ Y. Andrade
- 46' ▲ J. Chaverra ▼ C. Gómez
- 46' ▲ C. Hernández ▼ B. Murillo
- 50' H. Angulo Perlaza
- 57' J. D. Jaramillo Agudelo
- 68' ▲ Juan Camilo Quiñonez Mosquera ▼ Juan Camilo Quiñones Quiñones
- 68' ▲ K. Mosquera ▼ I. Ibañez
- 68' ▲ R. Castillo ▼ F. Angulo
- 77' K. A. Ventes Cundumi
- 79' ▲ D. Betancourth ▼ M. Aponza
- 90'+2 E. Lizalda 2-0
- FT2-0
Đội hình
- J. Jaramillo
- J. Alomía
- K. Ventes
- J. Urbano▼ 45'
- J. Veira
- Juan Camilo Quiñones Quiñones▼ 68'
- E. Balanta
- N. Mosorongo▼ 46'
- B. Barbosa
- I. Ibañez▼ 68'
- E. Lizalda
Dự bị 7
- J. Saya▲ 45'
- J. Julio▲ 46'
- Juan Camilo Quiñonez Mosquera▲ 68'
- K. Mosquera▲ 68'
- J. Barriosnuevo
- L. Jaimes
- M. Suárez
- S. Hoyos
- J. Cabarcas
- J. Arcila
- A. Ballesteros
- J. Viveros
- J. Andrade
- C. Gómez▼ 46'
- B. Murillo▼ 46'
- Y. Andrade▼ 46'
- F. Angulo▼ 68'
- M. Aponza▼ 79'
Dự bị 7
- H. Angulo▲ 46'
- J. Chaverra▲ 46'
- C. Hernández▲ 46'
- R. Castillo▲ 68'
- D. Betancourth▲ 79'
- M. Ordóñez
- S. Suárez
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
34Trận đấu34
20Ghi được34
60Thủng lưới42
0.59Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai17