Internacional Palmira
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Quindio

Internacional Palmira vs Quindio

Tỷ số chung cuộc: Internacional Palmira 1-0 Quindio tại Categoría Primera B, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Internacional Palmira thắng 3, hòa 2, Quindio thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Deportivo Cali, Palmira
Phong độ
DWLLL Internacional Palmira
WWDDD Quindio
  1. 5' A. Alvarez
  2. HT0-0
  3. 46' J. Palacios J. Chala
  4. 46' Q. Hurtado C. Andrade
  5. 57' D. Cabanas
  6. 58' C. Franco 1-0
  7. 59' Yellow Card
  8. 62' J. Montiel A. Oñate
  9. 62' J. Hurtado C. Franco
  10. 65' F. Valencia J. Mena
  11. 78' J. Urresti G. Baglivo
  12. 79' M. Caicedo
  13. 81' Q. Hurtado
  14. 87' S. Acha D. Rodríguez
  15. 90'+6 Juan Escobar V. Ibarbo
  16. FT1-0

Đội hình

Internacional Palmira HLV: H. Cárdenas
  1. José Escobar
  2. E. Mosquera
  3. F. Delgado
  4. E. Martínez
  5. M. Caicedo
  6. J. Leudo
  7. D. Rodríguez ▼ 87'
  8. C. Franco ▼ 62'
  9. K. González
  10. V. Ibarbo ▼ 90'
  11. A. Oñate ▼ 62'

Dự bị 7

  1. J. Montiel ▲ 62'
  2. J. Hurtado ▲ 62'
  3. S. Acha ▲ 87'
  4. Juan Escobar ▲ 90'
  5. D. Zuñiga
  6. E. Facussé
  7. M. Gonzalez
Quindio HLV: R. Hernández
  1. R. Sánchez
  2. J. Lopera
  3. C. Andrade ▼ 46'
  4. G. Baglivo ▼ 78'
  5. A. Álvarez
  6. J. Preciado
  7. J. Mena ▼ 65'
  8. C. Cangá
  9. J. Valencia
  10. D. Cabañas
  11. J. Chala ▼ 46'

Dự bị 7

  1. J. Palacios ▲ 46'
  2. Q. Hurtado ▲ 46'
  3. F. Valencia ▲ 65'
  4. J. Urresti ▲ 78'
  5. J. Vallejo
  6. S. Pabón
  7. S. Ramírez

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

35Trận đấu46
37Ghi được56
37Thủng lưới59
1.06Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu