Tigres FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Cartagena

Tigres FC vs Real Cartagena

Tỷ số chung cuộc: Tigres FC 0-1 Real Cartagena tại Categoría Primera B, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres FC thắng 2, hòa 3, Real Cartagena thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 5
Phong độ
WWLWD Tigres FC
WWLWL Real Cartagena
  1. 42' Yellow Card
  2. HT0-1
  3. 46' M. Murillo Y. López
  4. 46' R. Lára H. Mena
  5. 51' S. Girado J. Valencia
  6. 57' 0-1 M. Murillo
  7. 67' Yellow Card
  8. 78' A. Roa L. Robledo
  9. 82' Yellow Card
  10. 82' Yellow Card
  11. 85' D. Ibarra C. Salguero
  12. 85' K. Mosquera L. Palacios
  13. 87' D. Barrios Y. Torres
  14. FT0-1

Đội hình

Tigres FC HLV: J. Castro
  1. A. Montes
  2. N. Lara
  3. J. Lopera
  4. D. Rodríguez
  5. T. Velásquez
  6. C. Salguero ▼ 85'
  7. S. Tamayo
  8. M. Mahecha
  9. O. Aragon
  10. H. Mena ▼ 46'
  11. L. Palacios ▼ 85'

Dự bị 7

  1. R. Lára ▲ 46'
  2. D. Ibarra ▲ 85'
  3. K. Mosquera ▲ 85'
  4. C. Cuadros
  5. F. Algarra
  6. K. Cárdenas
  7. O. Rodríguez
Real Cartagena HLV: A. Suárez
  1. C. Arroyave
  2. J. Angulo
  3. C. Flórez
  4. Y. Torres ▼ 87'
  5. D. Palomeque
  6. Y. López ▼ 46'
  7. C. Marrugo
  8. T. Gutiérrez
  9. L. Robledo ▼ 78'
  10. J. Valencia ▼ 51'
  11. M. Castillo

Dự bị 7

  1. M. Murillo ▲ 46'
  2. S. Girado ▲ 51'
  3. A. Roa ▲ 78'
  4. D. Barrios ▲ 87'
  5. C. Franco
  6. I. Artola
  7. J. Moreno

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

44Trận đấu48
46Ghi được64
57Thủng lưới40
1.05Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu