Real Cartagena
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tigres FC

Real Cartagena vs Tigres FC

Tỷ số chung cuộc: Real Cartagena 1-0 Tigres FC tại Categoría Primera B, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Cartagena thắng 5, hòa 3, Tigres FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Olímpico Jaime Morón León, Cartagena de Indias
Phong độ
WWLWL Real Cartagena
WWLWD Tigres FC
  1. 10' C. Marrugo11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' I. Artola
  4. 62' M. Pajaro
  5. 67' J. Barrios
  6. 67' D. Barrios
  7. 67' E. Rivas M. Castillo
  8. 68' L. Palacios H. Mena
  9. 77' J. Palacio O. Aragon
  10. 77' T. Velásquez J. Barrios
  11. 79' S. Girado L. Sandoval
  12. 79' A. Roa J. Valencia
  13. 82' D. Prieto R. Lára
  14. 90'+2 C. Franco T. Gutiérrez
  15. FT1-0

Đội hình

Real Cartagena HLV: A. Suárez
  1. C. Arroyave
  2. J. Angulo
  3. C. Flórez
  4. I. Artola
  5. D. Barrios
  6. D. Palomeque
  7. C. Marrugo
  8. T. Gutiérrez ▼ 90'
  9. L. Sandoval ▼ 79'
  10. J. Valencia ▼ 79'
  11. M. Castillo ▼ 67'

Dự bị 7

  1. E. Rivas ▲ 67'
  2. S. Girado ▲ 79'
  3. A. Roa ▲ 79'
  4. C. Franco ▲ 90'
  5. J. Moreno
  6. M. Barragán
  7. Y. López
Tigres FC HLV: J. Castro
  1. A. Montes
  2. M. Pajaro
  3. N. Lara
  4. D. Rodríguez
  5. C. Salguero
  6. R. Lára ▼ 82'
  7. S. Tamayo
  8. M. Mahecha
  9. O. Aragon ▼ 77'
  10. H. Mena ▼ 68'
  11. J. Barrios ▼ 77'

Dự bị 6

  1. L. Palacios ▲ 68'
  2. J. Palacio ▲ 77'
  3. T. Velásquez ▲ 77'
  4. D. Prieto ▲ 82'
  5. F. Algarra
  6. O. Rodríguez

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

48Trận đấu44
64Ghi được46
40Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận1.05
25Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu