Leones FC vs Depor FC
Tỷ số chung cuộc: Leones FC 2-0 Depor FC tại Categoría Primera B, 12 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones FC thắng 3, hòa 3, Depor FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Itagüí, Itagüí
- Phong độ
- DLLLD Leones FC
- LWWWW Depor FC
- 26' ▲ W. Delgado ▼ C. Riascos
- 35' W. Arango 1-0
- 45'+2 S. Mosquera 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Barbosa ▼ E. Montaño
- 57' N. Mosorongo Zamora
- 61' ▲ J. Quiñonez ▼ G. Eraso
- 65' ▲ J. Castaño ▼ S. Mosquera
- 65' ▲ J. Herrera ▼ J. Valencia
- 65' ▲ Juan Manuel Ruiz ▼ D. Villa
- 66' K. A. Ventes Cundumi
- 71' ▲ C. Rodríguez ▼ W. Arango
- 79' ▲ R. Fruto ▼ L. Palacios
- 88' ▲ J. Alomía ▼ E. Lizalda
- FT2-0
Đội hình
- J. Montoya
- G. Meneses
- M. Arboleda
- S. Urrea
- J. Rentería
- W. Arango ▼ 71'
- J. Osorio
- L. Palacios ▼ 79'
- D. Villa ▼ 65'
- J. Valencia ▼ 65'
- S. Mosquera ▼ 65'
Dự bị 7
- J. Castaño ▲ 65'
- J. Herrera ▲ 65'
- Juan Manuel Ruiz ▲ 65'
- C. Rodríguez ▲ 71'
- R. Fruto ▲ 79'
- C. Holguín
- J. Torres
- J. Jaramillo
- C. Riascos ▼ 26'
- K. Ventes
- E. Balanta
- E. Montaño ▼ 46'
- S. Hernández
- N. Mosorongo
- G. Eraso ▼ 61'
- E. Camacho
- J. Escobar
- E. Lizalda ▼ 88'
Dự bị 5
- W. Delgado ▲ 26'
- B. Barbosa ▲ 46'
- J. Quiñonez ▲ 61'
- J. Alomía ▲ 88'
- M. Suárez
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được20
51Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận0.59
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai13