Depor FC vs Leones FC
Tỷ số chung cuộc: Depor FC 4-0 Leones FC tại Categoría Primera B, 7 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Depor FC thắng 4, hòa 3, Leones FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Trọng tài
- J. Abril
- Phong độ
- LWWWW Depor FC
- DLLLD Leones FC
- 11' J. Montes11m 1-0
- 25' M. Arboleda
- 27' D. M. Reales Fontalvo
- 30' J. Montes 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Rodríguez ▼ A. Córdoba
- 46' ▲ H. Borja ▼ J. Cuernu
- 46' ▲ M. Moreno ▼ J. Giraldo
- 54' A. Carabalí 3-0
- 66' ▲ N. Mosorongo ▼ C. Polo
- 66' ▲ Y. Mena ▼ J. Montes
- 70' ▲ J. Herrera ▼ C. Monroy
- 70' ▲ J. Osorio ▼ M. Arboleda
- 75' ▲ J. González ▼ C. Pájaro
- 77' N. Mosorongo 4-0
- 80' ▲ S. Valenzuela ▼ A. Mojica
- 80' ▲ V. Hurtado ▼ A. Carabalí
- FT4-0
Đội hình
- D. Agudelo
- C. Rubiano
- C. Pájaro ▼ 75'
- J. Alomía
- D. Reales
- E. Montaño
- C. Polo ▼ 66'
- A. Álvarez
- A. Mojica ▼ 80'
- A. Carabalí ▼ 80'
- J. Montes ▼ 66'
Dự bị 7
- N. Mosorongo ▲ 66'
- Y. Mena ▲ 66'
- J. González ▲ 75'
- S. Valenzuela ▲ 80'
- V. Hurtado ▲ 80'
- J. Escobar
- J. Jaramillo
- J. Ramírez
- D. Montoya
- J. Ceballos
- J. Cuernu ▼ 46'
- G. Meneses
- M. Arboleda ▼ 70'
- C. Monroy ▼ 70'
- J. Giraldo ▼ 46'
- E. Meza
- A. Córdoba ▼ 46'
- J. Restrepo
Dự bị 7
- C. Rodríguez ▲ 46'
- H. Borja ▲ 46'
- M. Moreno ▲ 46'
- J. Herrera ▲ 70'
- J. Osorio ▲ 70'
- B. Carabalí
- J. Montoya
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 8 | |
| 3 | 14 | 17 - 8 | +9 | 25 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 25 | |
| 7 | 16 | 16 - 10 | +6 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 12 | +2 | 22 | |
| 9 | 16 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 11 | 16 | 19 - 18 | +1 | 22 | |
| 11 | 14 | 10 - 14 | -4 | 14 | |
| 12 | 16 | 22 - 21 | +1 | 21 | |
| 12 | 14 | 13 - 21 | -8 | 11 | |
| 13 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 14 | 14 | 7 - 14 | -7 | 9 | |
| 14 | 16 | 18 - 26 | -8 | 16 | |
| 15 | 14 | 10 - 19 | -9 | 8 | |
| 15 | 16 | 15 - 27 | -12 | 9 | |
| 16 | 16 | 7 - 30 | -23 | 7 |
So sánh
32Trận đấu38
25Ghi được50
33Thủng lưới42
0.78Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai27