Real Cundinamarca vs Real Santander
Tỷ số chung cuộc: Real Cundinamarca 4-2 Real Santander tại Categoría Primera B, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Cundinamarca thắng 4, hòa 0, Real Santander thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- WDLWW Real Cundinamarca
- DDWWD Real Santander
- 35' A. Rodriguez
- 42' D. Orozco 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Camacho ▼ B. Sanchéz
- 46' ▲ J. Liñan ▼ J. Flor
- 49' D. Orozco 2-0
- 60' A. Rocha 3-0
- 62' Yellow Card
- 63' Yellow Card
- 63' Yellow Card
- 63' ▲ J. Duque ▼ A. Rodríguez
- 63' ▲ J. Solarte ▼ G. Reyes
- 65' S. Orejuela
- 65' ▲ T. Dopazo ▼ A. Oñate
- 74' ▲ S. Carvajal ▼ J. Martínez
- 74' ▲ M. Bravo ▼ A. Rocha
- 75' Yellow Card
- 75' ▲ D. Torres ▼ A. Segura
- 75' ▲ S. Acuña ▼ F. Mendoza
- 82' S. Carvajal 4-0
- 83' ▲ J. Angulo ▼ I. Camacho
- 84' Yellow Card
- 85' 4-1 J. Duque
- 90'+3 4-2 Jafe Pérez
- FT4-2
Đội hình
- W. Asprilla
- B. Sanchéz▼ 46'
- S. Guerrero
- A. Rocha▼ 74'
- J. Viveros
- J. Barreiro
- A. Banquez
- J. Martínez▼ 74'
- J. Cajares
- D. Orozco
- A. Oñate▼ 65'
Dự bị 7
- I. Camacho▲ 46'
- T. Dopazo▲ 65'
- S. Carvajal▲ 74'
- M. Bravo▲ 74'
- J. Angulo▲ 83'
- J. Madrid
- K. Cataño
- K. Chacón
- J. Quintero
- G. Reyes▼ 63'
- P. Rodríguez
- S. Orejuela
- C. Durán
- F. Mendoza▼ 75'
- A. Rodríguez▼ 63'
- Jafe Pérez
- A. Segura▼ 75'
- J. Flor▼ 46'
Dự bị 7
- J. Liñan▲ 46'
- J. Duque▲ 63'
- J. Solarte▲ 63'
- D. Torres▲ 75'
- S. Acuña▲ 75'
- J. Lazaro
- S. Jiménez
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
41Trận đấu34
49Ghi được28
47Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận0.82
13Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai19