Tigres FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Popayan

Tigres FC vs Popayan

Tỷ số chung cuộc: Tigres FC 0-1 Popayan tại Categoría Primera B, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres FC thắng 4, hòa 2, Popayan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
DWWWL Tigres FC
DLLLD Popayan
  1. 44' K. Nuñez R. Angulo
  2. HT0-0
  3. 46' J. Moreno M. Álvarez
  4. 46' S. Hurtado D. Barbosa
  5. 46' J. Pájaro Y. Gutiérrez
  6. 63' L. Morales S. Cantillo
  7. 63' J. Mestizo R. Lára
  8. 70' T. Velasquez
  9. 70' J. Lobo K. Nuñez
  10. 73' S. Hurtado
  11. 84' T. Velasquez
  12. 84' T. Velasquez
  13. 90'+4 0-1 J. Pájaro
  14. FT0-1

Đội hình

Tigres FC
  1. A. Montes
  2. A. Simanca
  3. K. Cárdenas
  4. S. Cantillo ▼ 63'
  5. T. Velásquez
  6. C. Salguero
  7. R. Lára ▼ 63'
  8. D. Barbosa ▼ 46'
  9. F. Algarra
  10. M. Álvarez ▼ 46'
  11. Á. Bonilla

Dự bị 7

  1. J. Moreno ▲ 46'
  2. S. Hurtado ▲ 46'
  3. L. Morales ▲ 63'
  4. J. Mestizo ▲ 63'
  5. C. Alcázar
  6. L. Palacios
  7. N. Ramirez
Popayan HLV: J. Rodríguez
  1. M. Jiménez
  2. J. Cabarcas
  3. J. Arcila
  4. A. Ballesteros
  5. L. Pérez
  6. J. Preciado
  7. B. Cundumí
  8. R. Angulo ▼ 44'
  9. F. Angulo
  10. Y. Gutiérrez ▼ 46'
  11. J. Lucumí

Dự bị 6

  1. K. Nuñez ▲ 44'
  2. J. Pájaro ▲ 46'
  3. J. Lobo ▲ 70'
  4. B. Escobar
  5. G. Gómez
  6. H. Angulo

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

38Trận đấu40
21Ghi được36
45Thủng lưới51
0.55Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu