Bogota FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Patriotas

Bogota FC vs Patriotas

Tỷ số chung cuộc: Bogota FC 0-1 Patriotas tại Categoría Primera B, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bogota FC thắng 0, hòa 1, Patriotas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
LWLLD Bogota FC
WLWWW Patriotas
  1. 18' 0-1 C. Charris
  2. 22' Yellow Card
  3. 38' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' D. Palacio D. Castillo
  6. 66' Yellow Card
  7. 70' C. Zambrano L. Cabezas
  8. 75' D. Ruíz D. Orozco
  9. 75' E. Sarria C. Charris
  10. 80' B. Castro D. Rodríguez
  11. 83' Yellow Card
  12. 84' Yellow Card
  13. 85' A. Carabalí J. Barragán
  14. 90'+5 Yellow Card
  15. 90'+6 Yellow Card
  16. 90'+6 Yellow Card
  17. FT0-1

Đội hình

Bogota FC HLV: A. Osma
  1. E. Lescano
  2. E. Valencia
  3. J. Caicedo
  4. F. Cuero
  5. D. Rodríguez ▼ 80'
  6. S. Salazar
  7. M. Torres
  8. K. Cuesta
  9. L. Cabezas ▼ 70'
  10. D. Castillo ▼ 46'
  11. C. Vergara

Dự bị 7

  1. D. Palacio ▲ 46'
  2. C. Zambrano ▲ 70'
  3. B. Castro ▲ 80'
  4. E. Pérez
  5. K. Pedraza
  6. L. Mena
  7. W. Agámez
Patriotas HLV: J. Niño
  1. S. Román
  2. M. Gómez
  3. S. Roa
  4. K. Moreno
  5. C. De Las Salas
  6. C. Charris ▼ 75'
  7. S. Ayala
  8. A. Alarcón
  9. D. Orozco ▼ 75'
  10. Y. Salas
  11. J. Barragán ▼ 85'

Dự bị 7

  1. D. Ruíz ▲ 75'
  2. E. Sarria ▲ 75'
  3. A. Carabalí ▲ 85'
  4. J. Amaya
  5. K. Parra
  6. J. Mojica
  7. D. Gómez

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

34Trận đấu44
25Ghi được49
36Thủng lưới33
0.74Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới24
6Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu