Patriotas
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bogota FC

Patriotas vs Bogota FC

Tỷ số chung cuộc: Patriotas 2-0 Bogota FC tại Categoría Primera B, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Patriotas thắng 5, hòa 1, Bogota FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio de La Independencia, Tunja
Phong độ
WLWWW Patriotas
LWLLD Bogota FC
  1. 14' E. Pérez J. Caicedo
  2. 41' Yellow Card
  3. 44' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' J. Largacha L. Cabezas
  6. 46' M. Torres H. Mena
  7. 56' Yellow Card
  8. 60' C. Vergara Y. Castillo
  9. 62' C. Charris Marcílio Silva
  10. 62' D. Orozco J. Andrade
  11. 67' I. Rivas Q. Danloux
  12. 74' S. Córdoba 1-0
  13. 77' F. Banguero E. Sarria
  14. 78' C. Zambrano J. Mena
  15. 90'+1 I. Rivas 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Patriotas HLV: J. Niño
  1. S. Román
  2. L. Payares
  3. K. Moreno
  4. C. De Las Salas
  5. S. Ayala
  6. D. Ruíz
  7. J. Andrade ▼ 62'
  8. Q. Danloux ▼ 67'
  9. S. Córdoba
  10. Marcílio Silva ▼ 62'
  11. E. Sarria ▼ 77'

Dự bị 7

  1. C. Charris ▲ 62'
  2. D. Orozco ▲ 62'
  3. I. Rivas ▲ 67'
  4. F. Banguero ▲ 77'
  5. A. Simanca
  6. J. Amaya
  7. J. Raba
Bogota FC HLV: L. Rincón
  1. E. Lescano
  2. E. Valencia
  3. J. Caicedo ▼ 14'
  4. F. Cuero
  5. B. Gómez
  6. K. Cuesta
  7. Y. Castillo ▼ 60'
  8. L. Cabezas ▼ 46'
  9. E. Archibold
  10. J. Mena ▼ 78'
  11. H. Mena ▼ 46'

Dự bị 7

  1. E. Pérez ▲ 14'
  2. J. Largacha ▲ 46'
  3. M. Torres ▲ 46'
  4. C. Vergara ▲ 60'
  5. C. Zambrano ▲ 78'
  6. D. Viáfara
  7. W. Agámez

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

44Trận đấu34
49Ghi được25
33Thủng lưới36
1.11Bàn thắng mỗi trận0.74
24Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn6
27Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu