Depor FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Patriotas

Depor FC vs Patriotas

Tỷ số chung cuộc: Depor FC 0-0 Patriotas tại Categoría Primera B, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Depor FC thắng 0, hòa 1, Patriotas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
Phong độ
LWWWW Depor FC
WLWWW Patriotas
  1. HT0-0
  2. 56' S. Córdoba E. Sarria
  3. 57' D. Hinojoza J. Trochez
  4. 62' B. C. Barbosa Ospino
  5. 64' E. Lizalda B. Barbosa
  6. 68' C. Charris C. De Las Salas
  7. 78' A. Mojica W. Delgado
  8. 78' J. Peña A. Carabalí
  9. 81' D. Orozco
  10. 87' E. Lizalda
  11. 89' R. Harrys Y. Salas
  12. 90'+3 D. Hinojoza
  13. 90'+4 D. Ruiz
  14. FT0-0

Đội hình

Depor FC HLV: G. Hernández
  1. G. Balanta
  2. J. Alomía
  3. J. Trochez ▼ 57'
  4. K. Ventes
  5. W. Delgado ▼ 78'
  6. A. Álvarez
  7. S. Hernández
  8. N. Mosorongo
  9. B. Barbosa ▼ 64'
  10. A. Carabalí ▼ 78'
  11. J. Escobar

Dự bị 7

  1. D. Hinojoza ▲ 57'
  2. E. Lizalda ▲ 64'
  3. A. Mojica ▲ 78'
  4. J. Peña ▲ 78'
  5. E. Balanta
  6. J. Cobo
  7. J. Jaramillo
Patriotas HLV: J. Niño
  1. S. Román
  2. L. Payares
  3. K. Moreno
  4. C. De Las Salas ▼ 68'
  5. I. Rivas
  6. S. Ayala
  7. D. Ruíz
  8. J. Andrade
  9. D. Orozco
  10. Y. Salas ▼ 89'
  11. E. Sarria ▼ 56'

Dự bị 7

  1. S. Córdoba ▲ 56'
  2. C. Charris ▲ 68'
  3. R. Harrys ▲ 89'
  4. A. Alarcón
  5. J. Amaya
  6. J. Guzmán
  7. Q. Danloux

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

40Trận đấu44
41Ghi được49
58Thủng lưới33
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu