Depor FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Real Cartagena

Depor FC vs Real Cartagena

Tỷ số chung cuộc: Depor FC 1-3 Real Cartagena tại Categoría Primera B, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Depor FC thắng 1, hòa 2, Real Cartagena thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
Phong độ
LWWWW Depor FC
WWLWL Real Cartagena
  1. 34' 0-1 D. Mina
  2. 40' 0-2 D. Palomeque
  3. 45' D. Hinojoza
  4. HT0-2
  5. 59' D. Pedrozo D. Palomeque
  6. 59' E. Londoño S. Girado
  7. 61' 0-3 S. Gómez
  8. 63' B. Barbosa J. Montes
  9. 63' J. Peña D. Hinojoza
  10. 70' J. Murillo J. Espinosa
  11. 75' Jorge Gómez L. Robledo
  12. 75' M. Ortíz S. Gómez
  13. 81' K. Ventes S. Hernández
  14. 81' W. Delgado J. Cobo
  15. 83' J. Escobar 1-3
  16. FT1-3

Đội hình

Depor FC HLV: G. Hernández
  1. E. Cabezas
  2. J. Alomía
  3. A. Álvarez
  4. J. Cobo ▼ 81'
  5. A. Mojica
  6. S. Hernández ▼ 81'
  7. N. Mosorongo
  8. D. Hinojoza ▼ 63'
  9. A. Carabalí
  10. J. Montes ▼ 63'
  11. J. Escobar

Dự bị 7

  1. B. Barbosa ▲ 63'
  2. J. Peña ▲ 63'
  3. K. Ventes ▲ 81'
  4. W. Delgado ▲ 81'
  5. D. Navarro
  6. E. Lizalda
  7. J. Jaramillo
Real Cartagena HLV: M. Cardetti
  1. C. Ortíz
  2. L. Gigli
  3. D. Palomeque ▼ 59'
  4. B. Murillo
  5. C. Paternina
  6. J. Espinosa ▼ 70'
  7. C. Franco
  8. S. Gómez ▼ 75'
  9. S. Girado ▼ 59'
  10. L. Robledo ▼ 75'
  11. D. Mina

Dự bị 7

  1. D. Pedrozo ▲ 59'
  2. E. Londoño ▲ 59'
  3. J. Murillo ▲ 70'
  4. Jorge Gómez ▲ 75'
  5. M. Ortíz ▲ 75'
  6. C. Arroyave
  7. M. Torres

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

40Trận đấu50
41Ghi được60
58Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu