Barranquilla vs Tigres FC
Tỷ số chung cuộc: Barranquilla 2-0 Tigres FC tại Categoría Primera B, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barranquilla thắng 3, hòa 5, Tigres FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 15
- Trọng tài
- L. Rodríguez
- Phong độ
- DLWWL Barranquilla
- WWWLW Tigres FC
- 38' A. Hernandez
- HT0-0
- 46' ▲ C. Acosta ▼ S. Cadena
- 50' Yellow Card
- 59' M. Manga 1-0
- 64' ▲ J. Bustos ▼ J. Guzmán
- 64' ▲ J. Lozano ▼ L. Robledo
- 66' ▲ D. Giraldo ▼ J. Cerpa
- 67' G. Benjumea
- 76' ▲ Juan Martínez ▼ D. Giraldo
- 76' ▲ P. Rada ▼ J. Díaz
- 77' Yellow Card
- 79' J. E. Anaya Zea
- 79' S. Acuña 2-0
- 81' ▲ A. Blanco ▼ Ángel Hernández
- 81' ▲ B. Pineda ▼ C. Salguero
- 83' ▲ S. Alcalá ▼ M. Manga
- 89' Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- J. Acosta
- D. Mendoza
- C. Esparragoza
- J. Torres
- J. Díaz ▼ 76'
- J. López
- S. Acuña
- M. Manga ▼ 83'
- S. Cadena ▼ 46'
- J. Cerpa ▼ 66'
- B. Marín
Dự bị 7
- C. Acosta ▲ 46'
- D. Giraldo ▲ 66'
- Juan Martínez ▲ 76'
- P. Rada ▲ 76'
- S. Alcalá ▲ 83'
- B. Vásquez
- R. Fontalvo
- S. Pabón
- G. Benjumea
- B. Páez
- J. Anaya
- A. Mejía
- J. Guzmán ▼ 64'
- C. Salguero ▼ 81'
- Ángel Hernández ▼ 81'
- J. Lascano
- L. Robledo ▼ 64'
- B. Manrique
Dự bị 5
- J. Bustos ▲ 64'
- J. Lozano ▲ 64'
- A. Blanco ▲ 81'
- B. Pineda ▲ 81'
- N. Rodríguez
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 3 | 14 | 15 - 6 | +9 | 28 | |
| 3 | 15 | 16 - 11 | +5 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 15 | +4 | 25 | |
| 5 | 14 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 14 | 19 - 13 | +6 | 25 | |
| 7 | 15 | 26 - 22 | +4 | 22 | |
| 9 | 14 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 9 | 15 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 12 | 15 | 11 - 17 | -6 | 15 | |
| 13 | 14 | 13 - 23 | -10 | 8 | |
| 14 | 15 | 17 - 34 | -17 | 15 | |
| 14 | 14 | 8 - 25 | -17 | 7 | |
| 15 | 15 | 9 - 17 | -8 | 13 | |
| 15 | 14 | 6 - 19 | -13 | 6 | |
| 16 | 15 | 14 - 20 | -6 | 11 |
So sánh
35Trận đấu33
30Ghi được19
41Thủng lưới36
0.86Bàn thắng mỗi trận0.58
12Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai13